Nhận Định Về Mức Giá 11,5 Tỷ Đồng Cho Nhà Mặt Tiền Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Thủ Đức
Giá bán được đưa ra là 11,5 tỷ đồng trên diện tích đất 146m², tương đương khoảng 78,77 triệu/m². So với mặt bằng chung của khu vực TP Thủ Đức, đặc biệt là các khu vực gần trục đường chính và các khu công nghiệp, mức giá này có phần cao hơn trung bình nhưng vẫn nằm trong khoảng chấp nhận được nếu xét về vị trí và tiềm năng sử dụng đa dạng.
Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bán
- Vị trí: Đường Nguyễn Xiển là trục kết nối quan trọng với Vành Đai 3, gần các khu công nghiệp và khu dân cư đông đúc. Đây là điểm cộng lớn giúp giá trị bất động sản được nâng cao.
- Diện tích và kết cấu: Diện tích đất 146m², chiều ngang 6m, dài 22.5m, kết cấu 2 tầng (1 trệt 1 lầu) với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, hoàn thiện cơ bản. Nhà còn có ưu điểm nở hậu 8.2m, giúp tăng diện tích sử dụng thực tế.
- Pháp lý: Sổ hồng riêng, đã có giấy tờ đầy đủ, thuận tiện cho việc sang tên và giao dịch.
- Tiềm năng sử dụng: Nhà mặt tiền, đường lớn xe tải ra vào được, phù hợp kinh doanh showroom, văn phòng, kho kết hợp ở – đây là những yếu tố giúp giá bất động sản tăng giá trị thực tế.
Bảng So Sánh Giá Nhà Mặt Tiền Khu Vực TP Thủ Đức Gần Đây
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Xiển, Long Bình | 146 | 11,5 | 78,77 | Nhà 2 tầng, mặt tiền, phù hợp kinh doanh |
| Đường Võ Chí Công, Phú Hữu | 140 | 10,5 | 75 | Nhà 2 tầng, gần khu công nghiệp |
| Đường Lê Văn Việt, Tăng Nhơn Phú A | 150 | 12,2 | 81,3 | Nhà mới, mặt tiền đường lớn |
| Đường Tam Đa, Long Trường | 160 | 11 | 68,75 | Nhà 1 trệt 1 lầu, khu dân cư đông |
Nhận Xét Và Đề Xuất Mức Giá Hợp Lý
Mức giá 78,77 triệu/m² tương ứng với 11,5 tỷ đồng là có phần nhỉnh hơn so với mặt bằng chung trong khu vực, đặc biệt khi so sánh với các bất động sản có diện tích và kết cấu tương tự. Tuy nhiên, với vị trí mặt tiền đường lớn, kết nối thuận tiện, và khả năng kinh doanh đa ngành nghề, mức giá này có thể xem là hợp lý trong trường hợp nhà được bảo trì tốt, pháp lý rõ ràng và có thể sử dụng ngay.
Nếu muốn thương lượng, có thể đề xuất mức giá khoảng 10,8 – 11 tỷ đồng, tương đương khoảng 74 – 75 triệu/m². Lý do để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này bao gồm:
- Giá trung bình khu vực tương đương hoặc thấp hơn một chút so với mức đề xuất.
- Chi phí cải tạo hoặc sửa chữa nếu có thể phát sinh do nhà đã qua sử dụng.
- Thời gian giao dịch nhanh, thanh toán linh hoạt, giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí duy trì tài sản.
Kết Luận
Giá 11,5 tỷ đồng là mức giá có thể chấp nhận được cho bất động sản này trong trường hợp khách hàng ưu tiên vị trí đắc địa, tiềm năng kinh doanh và pháp lý đầy đủ. Tuy nhiên, với mục tiêu đầu tư hoặc mua để ở, việc thương lượng giảm giá từ 5-7% sẽ giúp người mua có được mức giá hợp lý hơn, đồng thời thúc đẩy giao dịch nhanh chóng và hiệu quả.



