Nhận định về mức giá thuê 7 triệu đồng/tháng cho căn hộ chung cư 1 phòng ngủ, diện tích 50 m² tại Đường Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh
Giá thuê 7 triệu đồng/tháng cho căn hộ 1 phòng ngủ, diện tích 50 m² ở khu vực Tân Bình, đặc biệt trên trục đường Cộng Hoà, là mức giá khá phổ biến trong bối cảnh thị trường hiện tại, tuy nhiên vẫn có thể xem xét để thương lượng giảm nhẹ tùy thuộc vào một số yếu tố cụ thể.
Phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Phòng ngủ | Giá thuê trung bình (triệu đồng/tháng) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Cộng Hoà, Q. Tân Bình | Chung cư 1PN | 45 – 55 | 1 | 6.5 – 7.5 | Báo cáo thị trường BĐS 2024 |
| Đường Hoàng Văn Thụ, Q. Tân Bình | Chung cư 1PN | 50 | 1 | 6.2 – 7.0 | Các nền tảng cho thuê căn hộ |
| Đường Lê Văn Sỹ, Q. Phú Nhuận (gần Tân Bình) | Chung cư 1PN | 48 – 52 | 1 | 6.8 – 7.8 | Thống kê tháng 5/2024 |
Nhận xét chi tiết
Khu vực Đường Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình là khu vực có giao thông thuận tiện, gần nhiều tiện ích như siêu thị, chợ, rạp phim, sân bay, các quận trung tâm như Q1, Q3, Q10 và các khu vực lân cận như Phú Nhuận, Tân Phú. Môi trường sống tương đối sầm uất phù hợp với đối tượng người đi làm và gia đình nhỏ.
Điểm mạnh của căn hộ nằm ở toà nhà mới, có hệ thống PCCC hiện đại, thang máy, hầm gửi xe ô tô và vị trí thuận tiện gần nhiều tiện ích như Lotte Cộng Hoà, sân bay, các quận trung tâm,… tạo nên giá trị cộng thêm cho người thuê.
Mức giá 7 triệu đồng/tháng là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại khi so sánh với các căn hộ 1 phòng ngủ cùng khu vực và diện tích tương đương. Tuy nhiên, nếu căn hộ không có một số tiện ích đi kèm như nội thất đầy đủ, hoặc có thể nhận biết rõ ràng về chất lượng xây dựng và quản lý tòa nhà, giá có thể thương lượng giảm nhẹ từ 5-10%.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, nếu bạn muốn thương lượng, có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 6.3 – 6.7 triệu đồng/tháng. Mức giá này vẫn phản ánh giá thị trường, đồng thời tạo được sự hấp dẫn cho người thuê và đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho chủ nhà.
Khi thương lượng, bạn nên nhấn mạnh các điểm sau để thuyết phục chủ nhà:
- Cam kết thuê lâu dài để giảm thiểu rủi ro tìm kiếm khách thuê mới.
- Đề cập đến các căn hộ tương tự với giá thấp hơn một chút trong cùng khu vực.
- Nêu rõ khả năng thanh toán nhanh, không gây trễ hạn.
- Đề xuất hỗ trợ bảo trì căn hộ trong thời gian thuê để giảm chi phí phát sinh cho cả hai bên.
Kết luận, mức giá 7 triệu đồng có thể được xem là hợp lý nếu căn hộ có đầy đủ tiện nghi và được quản lý tốt. Tuy nhiên, mức giá 6.5 triệu đồng sẽ phù hợp hơn trong trường hợp căn hộ chưa có nội thất hoặc cần cải thiện một số tiện ích đi kèm.



