Check giá "nhà 2 mặt tiền hẻm"

Giá: 1,8 tỷ 100 m²

  • Quận, Huyện

    Thành phố Biên Hòa

  • Hướng cửa chính

    Đông

  • Loại hình nhà ở

    Nhà ngõ, hẻm

  • Chiều dài

    20 m

  • Diện tích sử dụng

    100 m²

  • Giá/m²

    18 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Sổ chung / công chứng vi bằng

  • Đặc điểm nhà/đất

    Hẻm xe hơi

  • Tỉnh, thành phố

    Đồng Nai

  • Số phòng ngủ

    2 phòng

  • Diện tích đất

    100 m²

  • Số phòng vệ sinh

    1 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Phước Tân

  • Chiều ngang

    5 m

Đường Đinh Quang Ân, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai

15/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định về mức giá 1,8 tỷ đồng cho nhà cấp 4 tại Phường Phước Tân, Biên Hòa

Với diện tích sử dụng 100 m² (5m x 20m), mức giá 1,8 tỷ đồng tương đương 18 triệu đồng/m² được chào bán cho căn nhà cấp 4 hai mặt tiền hẻm, nằm cách trường tiểu học Phước Tân 300m và trong hẻm xe hơi rộng 5m.

Đánh giá sơ bộ: Mức giá này khá cao

Phân tích chi tiết và so sánh

Tiêu chí BĐS đang xem xét BĐS tham khảo 1 (Biên Hòa, Phước Tân, 2024) BĐS tham khảo 2 (Biên Hòa, Phước Tân, 2023)
Diện tích đất (m²) 100 90 – 120 100
Loại nhà Nhà cấp 4, 2 mặt tiền hẻm, hẻm xe hơi 5m Nhà cấp 4, hẻm nhỏ, 1 mặt tiền Nhà cấp 4, hẻm xe hơi 4m
Giá/m² 18 triệu/m² 12 – 14 triệu/m² 14 triệu/m²
Tổng giá 1,8 tỷ 1,1 – 1,4 tỷ 1,4 tỷ
Ưu điểm nổi bật 2 mặt tiền hẻm, đường thông 5m, gần trường tiểu học Gần trường, nhưng hẻm nhỏ, chỉ 1 mặt tiền Hẻm xe hơi 4m, 1 mặt tiền
Pháp lý Sổ chung / công chứng vi bằng Sổ riêng Sổ riêng

Nhận xét chi tiết

– Giá bán 18 triệu/m² cao hơn khoảng 25-50% so với các căn nhà cấp 4 tương tự trong khu vực, với giá phổ biến từ 12-14 triệu đồng/m². Dù căn nhà có 2 mặt tiền hẻm và đường hẻm rộng 5m thuận tiện cho xe hơi, các yếu tố này chưa đủ để nâng giá lên quá cao nếu pháp lý chỉ là sổ chung, không phải sổ riêng.

– Pháp lý sổ chung / công chứng vi bằng khiến quyền sở hữu và giao dịch có thể gặp rủi ro hơn so với các bất động sản có sổ riêng. Đây là điểm trừ lớn làm giảm sức hấp dẫn và giá trị thực tế.

– Vị trí gần trường tiểu học là điểm cộng, tuy nhiên không phải yếu tố đủ mạnh để kéo giá lên mức quá cao.

Đề xuất giá hợp lý hơn

Dựa trên các so sánh trên, mức giá từ 1,3 tỷ đến 1,4 tỷ đồng (tương đương 13 – 14 triệu/m²) sẽ là mức giá hợp lý hơn, cân bằng giữa ưu điểm vị trí, diện tích, và hạn chế về pháp lý.

Chiến lược thuyết phục chủ nhà

Để thuyết phục chủ nhà giảm giá từ 1,8 tỷ xuống khoảng 1,35 tỷ, có thể trình bày như sau:

  • Nhấn mạnh thực tế thị trường với các giao dịch tương tự đang có giá thấp hơn, đặc biệt các căn có sổ riêng được ưu tiên hơn rất nhiều.
  • Pháp lý sổ chung là điểm yếu gây khó khăn cho người mua trong việc vay vốn ngân hàng và đảm bảo quyền lợi lâu dài.
  • Giá cao hiện tại có thể làm nhà khó bán trong thời điểm thị trường đang có nhiều lựa chọn cạnh tranh.
  • Đề xuất mức giá 1,35 tỷ là mức hợp lý mang lại lợi ích nhanh cho chủ nhà, tránh mất thời gian chờ đợi và rủi ro thị trường.

Kết luận

Mức giá 1,8 tỷ đồng cho căn nhà cấp 4 tại Phường Phước Tân là cao hơn thị trường với các hạn chế về pháp lý. Mức giá từ 1,3 – 1,4 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn trong bối cảnh hiện tại nếu người mua muốn đảm bảo tính thanh khoản và quyền lợi pháp lý. Việc thương lượng dựa trên các dữ liệu so sánh thực tế và điểm yếu về pháp lý sẽ giúp đạt được thỏa thuận tốt hơn cho cả hai bên.

Thông tin BĐS

Nhà cấp 4. 2 mặt tiền hẻm. Cách trường tiểu học phước tân 300m. Đường thông 5m.