Nhận định mức giá 21,5 tỷ cho nhà mặt phố Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng
Với mức giá chào bán là 21,5 tỷ đồng cho diện tích sử dụng 55 m², tương đương khoảng 390,91 triệu đồng/m², đây là mức giá rất cao so với mặt bằng chung nhà phố trong khu vực Hai Bà Trưng và các quận trung tâm Hà Nội.
Đánh giá chung: giá này chỉ hợp lý nếu nhà có vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền rộng, thiết kế hiện đại, có thang máy và đặc biệt phù hợp cho kinh doanh hoặc văn phòng cao cấp. Tuy nhiên, nhà nở hậu và đang chờ sổ là điểm trừ lớn về pháp lý và hình thức, làm giảm đáng kể giá trị so với nhà vuông vắn và sổ đỏ sẵn sàng giao dịch.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá chào (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Nghị, Đồng Tâm | 55 | 6 tầng, có thang máy | 21,5 | 390,91 | Nhà nở hậu, nội thất đầy đủ, đang chờ sổ |
| Tôn Đức Thắng, Đống Đa | 36/39 | 6 tầng | 21,3 | 545 – 592 | Nhà mặt phố, vỉa hè rộng, phù hợp kinh doanh |
| Trích Sài, Tây Hồ | 44 | 7 tầng | 25 | 568 | Nhà view hồ, nhiều cửa sổ, khu nhiều người nước ngoài |
So với các căn nhà mặt phố khác trong phân khúc trung tâm Hà Nội, mức giá 390,91 triệu/m² cho căn nhà phố Lê Thanh Nghị thấp hơn đáng kể các căn ở Tôn Đức Thắng và Trích Sài, tuy nhiên những căn này đều có vị trí đặc biệt đắc địa và pháp lý rõ ràng hơn.
Những điểm cần lưu ý ảnh hưởng giá
- Pháp lý: Nhà đang đang chờ sổ đỏ, điều này làm tăng rủi ro cho người mua và ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị bất động sản.
- Nhà nở hậu: Kích thước đất không vuông vắn sẽ làm giảm tiện ích sử dụng và giá trị kinh doanh.
- Vị trí: Mặc dù vị trí sát các trường đại học lớn và các tuyến đường lớn, nhưng không phải mặt phố chính, ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh đắt giá.
- Tiện ích: Nhà có thang máy và 6 tầng, phù hợp để làm văn phòng, tuy nhiên cần đánh giá thêm chất lượng xây dựng và nội thất.
Đề xuất mức giá hợp lý và tư vấn thương lượng
Dựa trên các yếu tố trên, mức giá 21,5 tỷ đồng là khá cao cho căn nhà với tình trạng pháp lý chưa hoàn thiện và hình dáng nở hậu. Mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 17 – 18 tỷ đồng để phản ánh đúng các rủi ro và hạn chế về pháp lý cũng như hình thái đất.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Nhấn mạnh rủi ro pháp lý khi nhà đang chờ sổ, người mua sẽ chịu trách nhiệm và thời gian chờ đợi có thể kéo dài.
- So sánh với các bất động sản tương đương đã giao dịch hoặc chào bán với giá mềm hơn nhưng pháp lý rõ ràng hơn.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh, minh bạch giúp chủ nhà giảm bớt áp lực bán và tránh rủi ro thị trường.
- Nhấn mạnh điểm nhà nở hậu ảnh hưởng đến công năng sử dụng và giá trị bất động sản.
Tóm lại, nếu nhà có sổ đỏ chính chủ vuông vắn, giá 21,5 tỷ có thể chấp nhận được do vị trí đắc địa và tiện ích thang máy, tuy nhiên thực tế hiện nay với tình trạng pháp lý và hình thái đất như trên, giá này là chưa hợp lý và cần điều chỉnh xuống khoảng 17-18 tỷ đồng để giao dịch thuận lợi và giảm thiểu rủi ro cho người mua.



