Nhận định tổng quan về mức giá 14,5 tỷ cho CHDV tại Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh
Mức giá 14,5 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng, diện tích 84m², tọa lạc trên đường Điện Biên Phủ, phường 22, Quận Bình Thạnh là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, mức giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt khi bất động sản có vị trí đắc địa, tiềm năng khai thác cho thuê tốt và pháp lý rõ ràng như mô tả.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Vị trí và tiện ích xung quanh: Thuộc khu vực trung tâm, gần trường ĐH HUTECH, Metro Văn Thánh, khu vực tập trung nhiều văn phòng, sinh viên và kỹ sư, tạo điều kiện cho việc khai thác căn hộ dịch vụ (CHDV) với công suất cho thuê cao.
- Diện tích và kết cấu: Diện tích đất 84m², mặt tiền 5,2m, chiều dài 16m, xây dựng 4 tầng với 8 phòng cho thuê riêng biệt và nhiều hơn 6 phòng vệ sinh, phù hợp mô hình CHDV đang khai thác kín với doanh thu ~32 triệu/tháng.
- Pháp lý: Đã có sổ hồng rõ ràng, pháp lý chuẩn, đảm bảo an toàn giao dịch.
- Hẻm xe hơi: Ưu điểm đáng kể giúp thuận tiện cho khách thuê và quản lý vận hành.
So sánh giá thị trường tương tự tại Quận Bình Thạnh
| Tài sản | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| CHDV 4 tầng, 7 phòng | 80 | 12,8 | 160 | Đường Điện Biên Phủ, P.22 | Hẻm xe hơi, gần ĐH HUTECH |
| Nhà 4 tầng, 6 phòng cho thuê | 90 | 13,5 | 150 | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.25 | Hẻm rộng, tiềm năng cho thuê cao |
| Nhà CHDV 3 tầng, 5 phòng | 70 | 10,5 | 150 | Đường Điện Biên Phủ, P.22 | Hẻm xe máy |
Đánh giá về giá bán và đề xuất mức giá hợp lý hơn
So với các bất động sản tương tự tại khu vực, giá khoảng 150 – 160 triệu/m² là mức phổ biến cho nhà CHDV có hẻm xe hơi và vị trí trung tâm. Giá hiện tại của căn nhà là 172,62 triệu/m², cao hơn mức phổ biến từ 8% đến 15%.
Do đó, mức giá 14,5 tỷ đồng được xem là hơi cao so với mặt bằng chung, tuy nhiên nếu chủ nhà có thể chứng minh hiệu suất khai thác cho thuê ổn định, rủi ro thấp thì mức giá này có thể được chấp nhận.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể đề xuất mức giá từ 13,5 tỷ đến 14 tỷ đồng, tương đương giá 160 triệu/m², dựa trên các lý do sau:
- Giá thị trường đã có những căn tương tự với mức giá này hoặc thấp hơn.
- Hiệu suất cho thuê hiện tại khoảng 32 triệu/tháng là ổn nhưng chưa vượt trội để biện minh cho mức giá cao hơn.
- Phải tính đến chi phí quản lý, sửa chữa và rủi ro thị trường trong tương lai.
Việc đưa ra mức giá hợp lý hơn sẽ giúp giao dịch nhanh chóng, tránh tồn kho và đảm bảo lợi ích cho cả hai bên mua bán.
Kết luận
Mức giá 14,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận được nhưng hơi cao so với mặt bằng chung khu vực. Nếu bạn là nhà đầu tư dài hạn, có khả năng khai thác tối đa công suất phòng cho thuê, đồng thời cần đảm bảo thanh khoản nhanh thì có thể cân nhắc mua với mức giá này. Nếu muốn thương lượng, đề xuất mức giá từ 13,5 tỷ đến 14 tỷ đồng sẽ hợp lý và thuyết phục hơn dựa trên các phân tích so sánh và dữ liệu thị trường hiện tại.



