Nhận định về mức giá 3,45 tỷ cho lô đất 70,5m² tại Đường Thạnh Lộc 47, Quận 12
Mức giá 3,45 tỷ đồng tương đương khoảng 48,94 triệu/m² cho lô đất thổ cư 70,5m², hẻm xe hơi, vị trí tại phường Thạnh Lộc, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh.
Qua phân tích sơ bộ, mức giá này có thể được xem là cao so với mặt bằng chung
Dữ liệu so sánh giá đất tại Quận 12, Tp Hồ Chí Minh (2024)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Thạnh Lộc 45, Phường Thạnh Lộc | 72 | 3,0 | 41,7 | Hẻm xe hơi, đất thổ cư, gần đường lớn | Q1/2024 |
| Đường Lê Thị Riêng, Quận 12 | 68 | 3,1 | 45,6 | Hẻm xe hơi, đất thổ cư | Q2/2024 |
| Đường Tân Thới Hiệp 15, Quận 12 | 75 | 3,2 | 42,7 | Hẻm xe hơi, thổ cư, gần chợ | Q1/2024 |
| Đường Thạnh Lộc 47 (Lô đang xét) | 70,5 | 3,45 | 48,94 | Hẻm xe hơi, đất thổ cư, gần cầu Phú Long | Q2/2024 |
Phân tích chi tiết
- Vị trí: Lô đất nằm gần cầu Phú Long, thuận tiện di chuyển đến Bình Thạnh, Thủ Đức, Bình Dương, Gò Vấp, Hóc Môn – đây là điểm cộng lớn về giao thông.
- Diện tích: 70,5 m² là diện tích phổ biến cho đất thổ cư tại Quận 12, phù hợp cho xây nhà ở hoặc đầu tư.
- Đặc điểm: Hẻm xe hơi, đất thổ cư toàn bộ, đã có sổ hồng pháp lý rõ ràng, thuận tiện cho giao dịch.
- Giá: So với các lô đất tương tự, giá 48,94 triệu/m² cao hơn trung bình từ 41,7 – 45,6 triệu/m² khoảng 7-17%.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên các dữ liệu thị trường, mức giá hợp lý cho lô đất này nên dao động trong khoảng 3,1 – 3,25 tỷ đồng, tương đương 44 – 46 triệu/m².
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá từ 3,45 tỷ xuống mức đề xuất, có thể áp dụng các luận điểm sau:
- So sánh giá thực tế: Trình bày các giao dịch gần đây với giá thấp hơn rõ ràng để chứng minh mức 3,45 tỷ là nhỉnh hơn thị trường.
- Thời gian giao dịch: Đề xuất giao dịch nhanh, thanh toán linh hoạt, tạo điều kiện cho chủ nhà.
- Yếu tố phát triển hạ tầng: Chỉ ra các dự án hạ tầng đang triển khai chưa hoàn thiện, có thể ảnh hưởng đến giá trong ngắn hạn.
- Rủi ro thị trường: Thị trường có dấu hiệu chững lại, do đó việc giữ giá cao có thể làm khó việc bán nhanh.
Kết luận
Mức giá 3,45 tỷ đồng hiện tại là cao hơn mặt bằng chung khu vực khoảng 7-17%, tuy không quá chênh lệch nhưng nếu mua với mục đích đầu tư hoặc an cư, người mua nên thương lượng giảm giá về khoảng 3,1 – 3,25 tỷ để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả tài chính.
Người bán cần cân nhắc các yếu tố thị trường và sự cạnh tranh để dễ dàng giao dịch thành công trong thời gian ngắn.



