Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê 220 triệu đồng/tháng cho diện tích 3000m² kho xưởng tại khu vực Cát Lái (Thành phố Thủ Đức) là mức giá tương đối cao, nhưng có thể hợp lý trong một số trường hợp nhất định.
Kho xưởng có diện tích lớn, gồm 1600m² kho chính và văn phòng làm việc liền kề, cùng các tiện ích như phòng cháy chữa cháy tự động, nền bê tông cốt thép, sân bãi rộng rãi, khuôn viên độc lập và khả năng lưu thông xe container 24/24, vị trí gần cảng nước sâu Cát Lái là những yếu tố gia tăng giá trị thuê.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cát Lái, Thành phố Thủ Đức | 3000 | 220 | 73.3 | Kho xưởng có văn phòng, PCCC tự động, gần cảng |
| Quận 9 (gần Cát Lái) | 2000 | 120 | 60 | Kho xưởng tiêu chuẩn, không có văn phòng liền kề |
| Khu công nghiệp Biên Hòa | 2500 | 150 | 60 | Kho xưởng tiêu chuẩn, vị trí không gần cảng |
| Khu công nghiệp Long Bình | 3000 | 180 | 60 | Kho xưởng lớn, giao thông thuận tiện nhưng không gần cảng |
Nhận xét và đề xuất
– Giá thuê trung bình tại khu vực lân cận dao động khoảng 60 nghìn đồng/m²/tháng.
– Mức giá 73.3 nghìn đồng/m²/tháng của tài sản này cao hơn khoảng 20% so với khu vực tương đương.
– Điều này có thể chấp nhận được nếu khách thuê đánh giá cao vị trí gần cảng Cát Lái, tiện ích PCCC tự động và văn phòng làm việc liền kề, giúp thuận tiện trong vận chuyển và quản lý kho.
– Tuy nhiên, nếu khách hàng không cần quá nhiều tiện ích hoặc văn phòng, hoặc có thể lựa chọn khu vực khác ít tiện ích hơn nhưng chi phí thấp hơn, thì mức giá này có thể là cao và cần thương lượng.
Đề xuất giá hợp lý hơn: khoảng 180 triệu đồng/tháng (tương đương 60 nghìn đồng/m²/tháng) là mức giá dễ chấp nhận hơn dựa trên so sánh khu vực và diện tích.
Chiến thuật thuyết phục chủ bất động sản:
- Trình bày các mức giá thuê thực tế tại các khu công nghiệp gần đó làm cơ sở so sánh và giảm thiểu rủi ro đầu tư.
- Làm rõ nhu cầu thuê lâu dài, khả năng thanh toán đúng hạn để tạo sự tin tưởng ổn định cho chủ nhà.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn với mức giá 180 triệu đồng/tháng, đồng thời cam kết sẽ gia hạn hoặc tăng giá theo khu vực sau một thời gian thuê ổn định.
- Nêu bật ưu điểm về vị trí và tiện ích của mặt bằng để chủ nhà thấy được sự khác biệt nhưng cũng nhấn mạnh mức giá cần phù hợp để thu hút khách thuê nhanh chóng.
Kết luận
Mức giá 220 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu khách thuê tận dụng tối đa ưu thế vị trí, tiện ích kèm theo và có nhu cầu sử dụng lâu dài. Trong trường hợp khách thuê cần tiết kiệm chi phí hoặc không cần quá nhiều tiện ích, mức giá 180 triệu đồng/tháng sẽ là đề xuất phù hợp hơn, có cơ sở thuyết phục chủ nhà dựa trên dữ liệu thị trường thực tế.



