Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Nguyễn Phúc Chu, phường Trảng Dài, TP Biên Hòa, Đồng Nai
Mức giá 22 triệu đồng/tháng cho diện tích 810 m² (tương đương khoảng 27.160 đồng/m²/tháng) cho thuê mặt bằng kết hợp kho xưởng và nhà ở tại vị trí mặt tiền đường chính 8m, dân cư đông đúc, có nhà xưởng và căn nhà cấp 4 kèm theo với các phòng chức năng cơ bản là mức giá cần được đánh giá kỹ dựa trên các tiêu chí về vị trí, tiện ích, và so sánh thị trường.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiện ích
Đường Nguyễn Phúc Chu thuộc khu vực phường Trảng Dài, TP Biên Hòa, Đồng Nai là khu vực phát triển mạnh về công nghiệp và dân cư. Mặt tiền đường rộng 8m thuận tiện cho xe tải, container nhỏ ra vào, rất phù hợp làm kho, xưởng sản xuất hoặc mặt bằng kinh doanh.
Diện tích 810 m² khá rộng, có sẵn nhà cấp 4 với phòng khách, 2 phòng ngủ, bếp và nhà xưởng, giúp người thuê có thể vừa kinh doanh vừa sinh hoạt hoặc làm văn phòng. Tình trạng hoàn thiện cơ bản và đã có sổ đỏ là điểm cộng lớn về pháp lý và tính khả thi đầu tư.
2. So sánh giá thị trường khu vực Biên Hòa
| Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Địa điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Kho xưởng + nhà cấp 4 | 800 – 1000 | 20.000 – 30.000 | Phường Trảng Dài, Biên Hòa | Đường chính, có nhà ở, pháp lý rõ ràng |
| Kho xưởng đơn thuần | 500 – 1000 | 18.000 – 22.000 | Khu công nghiệp Long Bình, Biên Hòa | Không có nhà ở kèm theo |
| Mặt bằng kinh doanh nhỏ | < 200 | 35.000 – 45.000 | Trung tâm TP Biên Hòa | Diện tích nhỏ, vị trí đắc địa |
3. Nhận xét về mức giá 22 triệu/tháng
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 22 triệu/tháng (tương đương ~27.160đ/m²/tháng) nằm trong khung giá trung bình khá của khu vực, đặc biệt khi mặt bằng này có nhà cấp 4 kèm theo, sổ đỏ đầy đủ và mặt tiền đường rộng thuận lợi. Vì vậy, mức giá này là hợp lý nếu khách thuê có nhu cầu sử dụng đồng thời làm kho và làm văn phòng hoặc nhà ở cho nhân viên.
Tuy nhiên, nếu mục đích thuê chỉ làm kho hoặc xưởng sản xuất, không cần nhà ở kèm theo, mức giá này có thể hơi cao so với các mặt bằng kho xưởng thuần túy tại các khu công nghiệp lân cận.
4. Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Để có mức giá hợp lý hơn, có thể thương lượng xuống mức từ 18 – 20 triệu đồng/tháng (tương đương 22.000 – 25.000 đồng/m²/tháng), với lý do:
- Thị trường kho xưởng tại Biên Hòa có nhiều lựa chọn khác với giá thuê thấp hơn, đặc biệt tại các khu công nghiệp.
- Diện tích lớn nên giá/m² có thể giảm bớt để tăng khả năng thuê lâu dài.
- Phí quản lý, tiện ích sử dụng chung, và các điều kiện hợp đồng lâu dài có thể làm cơ sở để chủ nhà giảm giá.
Cách thuyết phục chủ bất động sản:
- Trình bày nhu cầu thuê lâu dài, ổn định, cam kết thanh toán đúng hạn để đảm bảo nguồn thu bền vững.
- So sánh trực tiếp với giá thuê các kho xưởng tương tự trong khu vực để làm bằng chứng thuyết phục.
- Đề cập đến việc khách thuê có thể chịu chi phí cải tạo hoặc bảo trì, giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà.
- Đề xuất ký hợp đồng dài hạn với mức giá ưu đãi để chủ nhà có thể yên tâm thu nhập ổn định.
Kết luận
Mức giá 22 triệu/tháng là hợp lý trong trường hợp khách thuê cần kết hợp kho xưởng và nhà ở tại vị trí mặt tiền đường lớn, có pháp lý rõ ràng và tiện ích đi kèm. Nếu chỉ thuê làm kho hoặc xưởng sản xuất, có thể thương lượng giảm giá xuống khoảng 18 – 20 triệu/tháng để phù hợp hơn với mức giá chung của thị trường Biên Hòa.


