Nhận xét tổng quan về mức giá 22 tỷ đồng cho nhà mặt tiền đường Trần Kế Xương, Phường 7, Quận Phú Nhuận
Nhà mặt tiền 3 tầng, diện tích đất 91 m², chiều ngang 4.5 m, chiều dài khoảng 30 m, nở hậu, có 7 phòng ngủ và 4 phòng vệ sinh. Vị trí thuộc Phường 7, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí Minh – khu vực trung tâm, giao thông thuận tiện, gần công viên Trần Kế Xương, có tiềm năng kinh doanh và xây cao tầng.
Giá đưa ra là 22 tỷ đồng tương đương khoảng 241,76 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao, nhưng cũng phù hợp với đặc điểm nhà mặt tiền, vị trí trung tâm và khả năng khai thác kinh doanh, đặc biệt khu vực Phú Nhuận vốn có giá bất động sản cao trong Tp.HCM.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Kế Xương, Phường 7, Q. Phú Nhuận | Nhà mặt tiền 3 tầng | 91 | 22 | 241,76 | Vị trí đẹp, gần công viên, xây cao tầng được, kinh doanh tốt |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận | Nhà mặt tiền 3 tầng | 80 | 18 | 225 | Tương tự, khu vực trung tâm, mặt tiền kinh doanh |
| Đường Phan Xích Long, Q. Phú Nhuận | Nhà mặt tiền 2 tầng | 70 | 15 | 214 | Gần trung tâm, giá có thể thấp hơn do ít tầng hơn |
| Đường Lê Văn Sỹ, Q. Phú Nhuận | Nhà mặt tiền 3 tầng | 100 | 20 | 200 | Vị trí tốt, mặt tiền rộng hơn nhưng giá/m² thấp hơn |
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
Với các so sánh trên, mức giá 22 tỷ (241,76 triệu/m²) là khá sát với mức giá cao nhất trên thị trường khu vực Phú Nhuận cho nhà mặt tiền 3 tầng có diện tích gần tương đương và vị trí đẹp. Tuy nhiên, xét về chiều ngang nhà chỉ 4.5 m, nhỏ hơn một số căn cùng khu vực, cùng với số tầng và tiềm năng khai thác, mức giá có thể thương lượng giảm nhẹ để phù hợp hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý khoảng 20-21 tỷ đồng (khoảng 220-230 triệu/m²) sẽ là mức giá hấp dẫn hơn, vừa đảm bảo lợi ích người bán, vừa tạo điều kiện cạnh tranh trên thị trường, phù hợp với chiều ngang nhỏ hơn và giúp người mua có khả năng đầu tư hiệu quả hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
- Phân tích chi tiết các căn nhà tương tự với diện tích lớn hơn hoặc mặt tiền rộng hơn có giá thấp hơn giá/m².
- Nhấn mạnh chiều ngang 4.5m là hạn chế so với các căn khác, ảnh hưởng đến tiềm năng khai thác kinh doanh hoặc xây dựng.
- Lấy dẫn chứng giá thị trường gần đây có tính đến yếu tố pháp lý, vị trí, số tầng để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý, không làm mất giá trị khu vực.
- Đề nghị thỏa thuận nhanh, giao dịch minh bạch, giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và chi phí bán hàng.
- Khẳng định tiềm năng giữ giá hoặc tăng giá trong tương lai nếu vị trí phát triển thêm, tạo động lực cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 22 tỷ đồng là có thể chấp nhận được nếu xét về vị trí đẹp, nhà mặt tiền kinh doanh và đã có sổ đỏ. Tuy nhiên, với chiều ngang chỉ 4.5 m, người mua có thể đề xuất mức giá khoảng 20-21 tỷ đồng để đảm bảo tính cạnh tranh và hợp lý trên thị trường. Việc thương lượng dựa trên các căn nhà tương tự và đặc điểm kỹ thuật hiện tại sẽ tăng khả năng thành công giao dịch.



