Nhận định về mức giá 3,68 tỷ đồng cho nhà hẻm tại P.25, Bình Thạnh
Mức giá 3,68 tỷ đồng cho căn nhà 2 tầng diện tích đất 20 m², diện tích sử dụng 40 m² tại hẻm một sẹc đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh được đánh giá là khá cao so với mặt bằng chung hiện nay. Đây là khu vực trung tâm quận Bình Thạnh, vị trí gần ngã tư Hàng Xanh và đường D, với ưu điểm hẻm rộng 3m, kết cấu bê tông cốt thép, 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh và nội thất cao cấp. Tuy nhiên, diện tích đất nhỏ và hẻm trong nên giá đất nền ở mức này là khá chát.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Nhà đang phân tích | So sánh 1: Nhà hẻm 3m, Bình Thạnh (2024) | So sánh 2: Nhà mặt tiền nhỏ, Bình Thạnh (2024) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 20 | 25 – 30 | 18 – 22 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 40 | 50 – 60 | 35 – 40 |
| Giá bán (tỷ đồng) | 3,68 | 3,2 – 3,5 | 4,0 – 4,3 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 184 | 110 – 140 | 180 – 210 |
| Vị trí | Hẻm một sẹc, cách mặt tiền 20m | Hẻm rộng 3-4m, cách mặt tiền 10-15m | Mặt tiền nhỏ, đường chính |
| Kết cấu | 2 tầng BTCT, nội thất cao cấp | 2-3 tầng, xây dựng tương đương | 2 tầng, nội thất cơ bản |
Nhận xét chi tiết
So với các nhà hẻm rộng tương đương và diện tích lớn hơn một chút trong khu vực Bình Thạnh, giá đất thực tế phổ biến từ 110 đến 140 triệu/m². Căn nhà này có giá đất lên đến 184 triệu/m², cao hơn đáng kể, trong khi vị trí lại nằm trong hẻm một sẹc cách mặt tiền tới 20m. Kết cấu và nội thất cao cấp là điểm cộng nhưng chưa đủ để bù đắp sự chênh lệch giá đất lớn như vậy.
Ngược lại, nếu so với nhà mặt tiền nhỏ diện tích tương đương, giá có thể lên tới 4 tỷ đồng trở lên, tuy nhiên đó là trường hợp nhà có mặt tiền đường chính, thuận tiện kinh doanh hoặc dễ dàng cho thuê. Trong khi đó, căn nhà này thuộc hẻm nhỏ, hạn chế về tiện ích mặt tiền.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 3,2 đến 3,4 tỷ đồng. Đây là mức giá phản ánh sát thực vị trí hẻm, diện tích nhỏ và mức giá đất hiện hành tại Bình Thạnh cho nhà trong hẻm.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra các luận điểm:
- So sánh thực tế giá đất trung bình khu vực hẻm tương đương, chứng minh giá 184 triệu/m² hiện tại là cao hơn mặt bằng.
- Nhấn mạnh hạn chế về vị trí trong hẻm một sẹc, cách mặt tiền 20m làm giảm giá trị kinh doanh và cho thuê.
- Đề cập đến chi phí nâng cấp, sửa chữa nếu cần thiết trong tương lai do diện tích nhỏ và kết cấu cần giữ nguyên.
- Minh chứng bằng các giao dịch thành công gần đây trong khu vực để tạo cơ sở thương lượng hợp lý.
Bằng cách này, bạn vừa thể hiện hiểu biết thị trường, vừa tạo được sự tin tưởng với chủ nhà, giúp dễ dàng đạt được thỏa thuận giá tốt hơn.



