Nhận xét về mức giá 7,3 tỷ cho nhà tại Nguyễn Văn Đậu, Quận Bình Thạnh
Mức giá 7,3 tỷ đồng tương đương khoảng 108,96 triệu đồng/m² cho căn nhà diện tích 67 m², 1 trệt 2 lầu, 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh tại hẻm an ninh mặt đường Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh.
Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các căn nhà hẻm trong khu vực Bình Thạnh, đặc biệt với chiều ngang chỉ 3,35m và diện tích đất 67m².
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh (bài phân tích) | 67 | 7,3 | 108,96 | Nhà hẻm | 1 trệt 2 lầu, 3PN, 3WC, sổ hồng riêng |
| Hẻm Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh (thực tế 2024) | 65 | 6,2 | 95,38 | Nhà hẻm | 2 lầu, 3PN, giá thị trường gần nhất |
| Hẻm Phan Văn Trị, Bình Thạnh (2024) | 70 | 6,5 | 92,85 | Nhà hẻm | 3PN, 2 lầu, vị trí gần trung tâm |
| Nhà mặt tiền Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh (2023) | 60 | 8,0 | 133,33 | Nhà mặt tiền | Giá cao hơn do mặt tiền |
Nhận định mức giá
Căn nhà được rao bán với mức giá 7,3 tỷ đồng (108,96 triệu/m²) so với các căn hẻm tương tự trong khu vực, có phần cao hơn khoảng 10-15%. Tuy nhiên, nhà có 3 tầng, 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh và đặc biệt nằm trong hẻm an ninh gần Phòng công chứng 6 – một vị trí được đánh giá thuận tiện về mặt pháp lý và giao dịch nhanh chóng, có thể là điểm cộng lớn.
Những tin rao gần khu vực này thường dao động từ 6,2 – 6,5 tỷ với diện tích tương đương, giá/m² từ 92-95 triệu đồng. Giá nhà mặt tiền cao hơn đáng kể, khoảng 130 triệu đồng/m² trở lên.
Vì vậy, mức giá 7,3 tỷ là hợp lý nếu người mua ưu tiên vị trí hẻm an ninh, gần phòng công chứng thuận tiện giao dịch, và xây dựng nhà đã hoàn thiện với 3 tầng.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Nếu mua để ở hoặc đầu tư lâu dài và ưu tiên vị trí an ninh, pháp lý rõ ràng, mức giá có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, với mức giá cao hơn thị trường 10-15%, người mua có thể đề xuất mức giá khoảng 6,7 – 6,9 tỷ đồng để thương lượng với chủ nhà.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, người mua nên trình bày các luận điểm sau:
- So sánh mức giá thực tế tại các căn nhà cùng khu vực với giá/m² thấp hơn.
- Diện tích ngang hẹp chỉ 3,35m làm hạn chế khả năng bố trí không gian, ảnh hưởng giá trị sử dụng.
- Rủi ro khi bán lại có thể gặp áp lực cạnh tranh với nhà mặt tiền hoặc diện tích lớn hơn cùng khu vực.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán nhanh để giúp chủ nhà giảm thiểu thời gian chờ bán.
Như vậy, đưa ra mức giá 6,7 – 6,9 tỷ đồng kèm lập luận thuyết phục và thiện chí giao dịch nhanh có thể giúp người mua đạt được mức giá tốt hơn, tránh mua với giá quá cao so với mặt bằng chung.



