Nhận định về mức giá thuê 18 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh tại khu Bàn Cờ, Phường Phước Hòa, Nha Trang
Giá thuê 18 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 210 m² tương đương khoảng 85.700 đồng/m²/tháng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Phước Hòa, đặc biệt là các mặt bằng kinh doanh có diện tích lớn và vị trí tương tự.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và đặc điểm mặt bằng
Mặt bằng nằm tại khu Bàn Cờ, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, trong khu vực được đánh giá sầm uất, có nhiều người qua lại, thuận lợi để kinh doanh. Hướng Bắc, diện tích sử dụng 210 m², mặt tiền ngang 6m, vỉa hè gần 2m tạo điều kiện thuận tiện cho việc tiếp cận khách hàng.
Kết cấu hiện tại bao gồm mặt bằng trống thông suốt, 1 WC, 1 phòng ngủ, nội thất hoàn thiện cơ bản, dễ dàng setup kinh doanh.
2. So sánh giá thuê với các mặt bằng tương đương tại Nha Trang (Phước Hòa và khu vực lân cận)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Khu Bàn Cờ, Phước Hòa, Nha Trang | 210 | 18 | 85,700 | Mặt bằng trống, cơ bản |
| Đường Trần Phú, Nha Trang | 150 | 12 | 80,000 | Gần biển, diện tích nhỏ hơn |
| Phường Vĩnh Phước, Nha Trang | 200 | 14 | 70,000 | Mặt bằng kinh doanh, vị trí trung bình |
| Phường Phước Hòa, Nha Trang | 250 | 16 | 64,000 | Mặt bằng rộng, nội thất cơ bản |
3. Đánh giá sự hợp lý của giá thuê
So với các mặt bằng tương đương, giá 85.700 đồng/m²/tháng là mức khá cao. Tuy nhiên, việc giá thuê cao có thể được chấp nhận trong trường hợp:
- Vị trí đặc biệt đắc địa, lượng người qua lại rất đông, mang lại tiềm năng kinh doanh lớn.
- Mặt bằng có thiết kế và trang bị nội thất vượt trội, hoặc có sẵn các tiện ích hỗ trợ kinh doanh.
- Hợp đồng thuê dài hạn, thuận lợi cho việc ổn định kinh doanh lâu dài.
Hiện tại, mặt bằng này có nội thất cơ bản và không có tiện ích đặc biệt nào được đề cập, do đó giá 18 triệu/tháng chưa thực sự hợp lý nếu dựa trên mặt bằng chung thị trường.
4. Đề xuất giá thuê hợp lý hơn
Dựa trên các so sánh và điều kiện thực tế, mức giá thuê phù hợp nên dao động khoảng:
- 14 – 15 triệu đồng/tháng (tương đương 66.700 – 71.400 đồng/m²/tháng),
- Mức này vừa sát với giá thị trường khu vực Phước Hòa, vừa phản ánh đúng tình trạng mặt bằng và nội thất hiện tại.
5. Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá thuê 14 – 15 triệu/tháng, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Trình bày các số liệu cụ thể về giá thuê mặt bằng tương tự trong khu vực để minh chứng mức giá hiện tại là cao hơn mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh thời gian thuê lâu dài (tối thiểu 3 năm) là lợi ích ổn định cho chủ nhà, tránh rủi ro thay đổi liên tục khách thuê và thời gian trống mặt bằng.
- Đề xuất thanh toán cọc và kỳ hạn thanh toán phù hợp nhằm đảm bảo quyền lợi hai bên.
- Đưa ra cam kết sử dụng mặt bằng đúng mục đích, giữ gìn và duy trì hiện trạng mặt bằng, giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- Nếu có thể, đề xuất một số điều khoản bổ sung như hỗ trợ sửa chữa nhỏ hoặc điều chỉnh linh hoạt hợp đồng để tăng tính hấp dẫn cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 18 triệu đồng/tháng hiện tại là khá cao so với mặt bằng chung của khu vực Phước Hòa, Nha Trang. Nếu bạn có nhu cầu thuê dài hạn và vị trí mặt bằng đáp ứng tốt mục đích kinh doanh, có thể thương lượng để đạt mức giá hợp lý trong khoảng 14 – 15 triệu đồng/tháng nhằm đảm bảo chi phí phù hợp với tiềm năng thị trường.



