Nhận xét tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 300m² tại 94 Đường số 11, Phường An Phú, TP. Thủ Đức
Mức giá thuê 35 triệu đồng/tháng cho diện tích 300m² tương đương khoảng 117.000 đồng/m²/tháng. Với vị trí tại trung tâm khu vực Phường An Phú (Quận 2 cũ) thuộc TP. Thủ Đức, mặt bằng có thiết kế hiện đại, tiện ích đầy đủ, hợp đồng thuê còn 7 tháng và có thể nhận nhà từ tháng 12/2025, mức giá này nằm trong phân khúc trung bình cao so với mặt bằng chung khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại TP. Thủ Đức (Quận 2 cũ)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Thời gian thuê | Tình trạng & Tiện ích | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Đường số 11, Phường An Phú, TP. Thủ Đức | 300 | 117,000 | 35 | 7 tháng còn lại, nhận nhà 12/2025 | Hoàn thiện cơ bản, nội thất setup sẵn, điều hoà, toilet riêng từng phòng | Hợp đồng chuyển nhượng, hỗ trợ setup |
| Đường số 10, Phường An Phú, TP. Thủ Đức | 250 | 100,000 | 25 | Hợp đồng thuê 1 năm | Hoàn thiện cơ bản, không nội thất, khu vực tương tự | Phù hợp văn phòng |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, TP. Thủ Đức | 350 | 90,000 | 31.5 | Hợp đồng thuê dài hạn | Hoàn thiện cơ bản, chưa có nội thất | Vị trí hơi xa trung tâm hơn |
| Đường số 7, Phường An Phú, TP. Thủ Đức | 280 | 115,000 | 32.2 | Hợp đồng thuê 6 tháng | Full nội thất, máy lạnh, toilet riêng từng phòng | Vị trí tương đương, tiện ích gần |
Nhận định về mức giá và đề xuất thương lượng
So với các bất động sản tương tự trong khu vực TP. Thủ Đức, mức giá 117.000 đồng/m²/tháng cho mặt bằng 300m² tại 94 Đường số 11 là cao hơn một chút so với mức trung bình từ 90.000 đến 115.000 đồng/m²/tháng, nhưng được bù đắp bởi nhiều tiện ích như nội thất hoàn thiện, các phòng chức năng có điều hòa và toilet riêng, vị trí mặt tiền đường lớn, phù hợp nhiều loại hình kinh doanh như văn phòng, showroom, spa hay phòng khám.
Tuy nhiên, hợp đồng thuê còn ngắn (7 tháng còn lại), đây là điểm cần lưu ý, bởi thời gian thuê ngắn có thể làm tăng rủi ro cho người thuê nếu muốn ổn định lâu dài. Đồng thời, khách thuê cần setup lại hoặc chuyển nhượng hợp đồng nên có thể phát sinh thêm chi phí.
Đề xuất giá hợp lý: 30-32 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 100.000-107.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này hợp lý hơn trong bối cảnh hợp đồng còn ngắn và các chi phí phát sinh từ chuyển nhượng, setup lại nội thất. Đồng thời vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ nhà so với thị trường.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Nhấn mạnh thời gian thuê ngắn hạn: Việc hợp đồng chỉ còn 7 tháng sẽ làm hạn chế khả năng tái ký và ổn định thuê dài hạn, cần mức giá mềm hơn để bù đắp rủi ro.
- So sánh giá thị trường: Trình bày các mức giá tương đương trong khu vực đã khảo sát để minh chứng mức giá hiện tại hơi cao.
- Cam kết thanh toán nhanh và cọc cao: Khẳng định khả năng thanh toán, đặt cọc ngay 2 tháng, giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro.
- Đề xuất phương án thanh lý nội thất: Nếu có thể thanh lý nội thất set up sẵn với giá hợp lý, chủ nhà sẽ thu lại được giá trị tài sản, giảm thiểu thời gian trống.
Kết luận
Với mức giá hiện tại, 35 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý trong trường hợp khách thuê ưu tiên vị trí mặt tiền, nội thất hoàn thiện và sẵn sàng trả thêm chi phí chuyển nhượng, setup. Tuy nhiên, nếu khách thuê cần hợp đồng thuê ổn định và tiết kiệm chi phí, mức giá 30-32 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn và có thể thuyết phục chủ nhà thông qua các lập luận về thời gian hợp đồng còn lại và so sánh thị trường.



