Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 256 Bà Triệu, Hà Nội
Giá chào thuê 150 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh 162 m² tại vị trí mặt phố Bà Triệu, quận Hai Bà Trưng thuộc khu vực trung tâm, sầm uất của Hà Nội là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các bất động sản thương mại trong khu vực.
Tuy nhiên, với các yếu tố như: mặt tiền rộng 5,6m, mặt phố thời trang cao cấp, trang bị nội thất đầy đủ, thang máy và các tiện nghi hiện đại khác, đồng thời vị trí có nhiều văn phòng trụ sở, khu vực kinh doanh sầm uất, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp khách thuê có nhu cầu sử dụng lâu dài, khai thác tối đa công năng và vị thế thương hiệu mạnh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 256 Bà Triệu, Hai Bà Trưng | 162 | 150 | 0.93 | Mặt phố trung tâm, trang bị nội thất đầy đủ, thang máy |
| Phố Trần Xuân Soạn, Hai Bà Trưng | 150 | 110 | 0.73 | Mặt bằng kinh doanh, vị trí gần trung tâm, không có thang máy |
| Phố Huế, Hai Bà Trưng | 170 | 130 | 0.76 | Mặt bằng kinh doanh có nội thất cơ bản, đông đúc |
| Phố Bà Triệu, Hoàn Kiếm | 160 | 140 | 0.88 | Vị trí trung tâm, mặt tiền rộng, không có thang máy |
Nhận định về mức giá và đề xuất
Qua bảng so sánh, có thể thấy mức giá 150 triệu đồng/tháng tương đương 0.93 triệu đồng/m²/tháng là mức cao nhất trong khu vực, nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu khách thuê đánh giá cao về vị trí, trang bị nội thất và tiện ích sẵn có như thang máy, điều hòa, cửa kính lớn, không gian thoáng đãng và mặt tiền rộng.
Tuy nhiên, để có được mức giá hợp lý hơn và dễ dàng thỏa thuận với chủ nhà, khách thuê có thể đề xuất mức 135 triệu đồng/tháng (tương đương 0.83 triệu đồng/m²/tháng), dựa trên các yếu tố sau:
- Mặc dù vị trí đắc địa, nhưng khu vực Bà Triệu cũng có nhiều cạnh tranh về mặt bằng kinh doanh.
- Khách thuê chỉ sử dụng tầng 1, các tầng còn lại đã có khách thuê nên giá tổng thể có thể giảm do không thuê toàn bộ.
- Thị trường hiện có xu hướng dịch chuyển sang các khu vực có giá thuê mềm hơn, nên chủ nhà cần có chính sách phù hợp để giữ khách thuê lâu dài.
Việc đề xuất mức giá này có thể được thuyết phục chủ nhà bằng cách nhấn mạnh đến sự ổn định dòng tiền trong dài hạn, giảm thiểu thời gian trống mặt bằng và rủi ro mất khách, đồng thời khách thuê sẵn sàng ký hợp đồng dài hạn và có thể duy trì hoạt động kinh doanh liên tục.
Kết luận
Mức giá 150 triệu đồng/tháng là hợp lý trong bối cảnh khách thuê có nhu cầu khai thác tối đa mặt bằng với các tiện ích hiện đại và vị trí ưu thế. Tuy nhiên, nếu khách thuê muốn thương lượng, mức giá khoảng 135 triệu đồng/tháng là đề xuất thực tế và khả thi hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà vừa phù hợp với xu hướng thị trường hiện nay.



