Nhận định mức giá đăng bán nhà mặt phố tại Quận Bình Thạnh
Nhà mặt phố tại địa chỉ 113/4/97, Đường Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh đang được chào bán với mức giá 28 tỷ đồng, tương đương với giá khoảng 200 triệu/m². Với diện tích đất 140 m² và nhà 4 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, cùng nội thất đầy đủ và hướng Đông Nam, nhà có nhiều ưu điểm về tiện ích và vị trí.
Phân tích chi tiết về giá bán
- Vị trí: Quận Bình Thạnh là khu vực giáp ranh trung tâm TP. HCM, gần các quận trung tâm như Quận 1, Quận 2, có nhiều tiện ích như Metro, trung tâm thương mại (TTTM), chợ, bệnh viện (BV), trường học. Đây là các yếu tố tăng giá trị bất động sản.
- Diện tích và hình thức nhà: Nhà mặt phố, mặt tiền rộng 7.1 m, chiều dài 24 m, diện tích đất 140 m², nhà nở hậu, hẻm xe hơi có thể đi lại thuận tiện. Nhà có nội thất đầy đủ, thuận tiện để ở hoặc cho thuê kinh doanh.
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ, điều này giúp giao dịch nhanh, an toàn và tăng tính thanh khoản cho nhà đất.
So sánh giá thị trường thực tế tại Quận Bình Thạnh
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Xí | 130 | 190 | 24.7 | Nhà mặt phố | Cách trung tâm 2km, hẻm xe hơi |
| Đường Bình Quới | 145 | 180 | 26.1 | Nhà mặt phố | Gần sông, khu vực phát triển |
| Đường Đinh Bộ Lĩnh | 150 | 210 | 31.5 | Nhà mặt phố | Vị trí trung tâm, tiện ích đầy đủ |
| Đường Võ Duy Ninh (bất động sản đề cập) | 140 | 200 | 28.0 | Nhà mặt phố | Hẻm xe hơi, nội thất đầy đủ, gần Metro |
Nhận xét về mức giá 28 tỷ đồng
Mức giá 28 tỷ đồng tương đương 200 triệu/m² là mức giá khá cao cho khu vực Bình Thạnh nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu xét đến các yếu tố sau:
- Vị trí gần các quận trung tâm và các tiện ích như Metro, TTTM, bệnh viện và trường học, tạo sự thuận tiện cho sinh hoạt và di chuyển.
- Nhà có mặt tiền rộng, hẻm xe hơi, nội thất đầy đủ, phù hợp cho cả mục đích ở hoặc kinh doanh.
- Pháp lý rõ ràng, đã có sổ, giảm thiểu rủi ro giao dịch.
Tuy nhiên, với mức giá này, người mua cần cân nhắc kỹ về khả năng thương lượng giá và mục đích sử dụng tài sản.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh thị trường, một mức giá hợp lý có thể là 25 – 26 tỷ đồng (tương đương 178 – 185 triệu/m²). Mức giá này vừa cạnh tranh với các bất động sản tương tự trong khu vực, vừa tạo điều kiện cho người mua có thể đầu tư sinh lời hoặc sử dụng lâu dài.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua có thể sử dụng các luận điểm sau:
- So sánh giá các bất động sản tương tự đã giao dịch gần đây và chỉ ra mức giá chào bán hiện tại cao hơn đáng kể.
- Nhấn mạnh yếu tố hẻm xe hơi, mặc dù thuận tiện nhưng không phải mặt tiền chính đường lớn, ảnh hưởng nhẹ tới giá trị.
- Đưa ra phương án thanh toán nhanh hoặc không phải qua trung gian để giảm thiểu rủi ro và thời gian giao dịch.
- Yêu cầu chủ nhà xem xét giảm giá để phù hợp với thị trường và nhanh chóng chốt giao dịch, tránh kéo dài thời gian chào bán gây mất giá trị.
Kết luận
Nhà mặt phố tại đường Võ Duy Ninh, Quận Bình Thạnh với giá 28 tỷ đồng là mức giá cao nhưng hợp lý trong bối cảnh vị trí và tiện ích xung quanh. Tuy nhiên, người mua nên thương lượng để đạt mức giá khoảng 25-26 tỷ đồng nhằm đảm bảo tính cạnh tranh và hiệu quả đầu tư. Việc đưa ra các dẫn chứng thực tế và đề xuất thanh toán nhanh sẽ giúp tăng khả năng đạt được thỏa thuận tốt.



