Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường số 7, Bình Tân
Mức giá 100 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 2 mặt tiền, diện tích 400 m² tại vị trí đắc địa khu Tên Lửa, Bình Tân là mức giá khá cao.
Với vị trí gần nhà thờ Phao-lô, khu Tên Lửa nổi tiếng sầm uất và phát triển, mặt bằng có 2 mặt tiền, phù hợp đa dạng ngành nghề như thời trang, F&B, showroom, billiards…, đây là điểm cộng lớn giúp tăng giá trị cho bất động sản.
Tuy nhiên, để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với các dữ liệu thị trường thực tế gần đây cho các mặt bằng kinh doanh có đặc điểm tương tự tại Quận Bình Tân và các khu vực lân cận:
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường số 7, Bình Tân (2 mặt tiền) | 400 | Mặt bằng kinh doanh | 100 | Vị trí đắc địa, 2 mặt tiền, sầm uất |
| Đường số 9, Bình Tân | 350 | Mặt bằng kinh doanh | 70 | 1 mặt tiền, khu trung tâm |
| Đường Lê Văn Quới, Bình Tân | 300 | Mặt bằng kinh doanh | 65 | 1 mặt tiền, khu đông dân cư |
| Đường Tên Lửa (khác), Bình Tân | 400 | Mặt bằng kinh doanh | 80 | 1 mặt tiền, sầm uất |
| Đường số 7, Bình Tân (1 mặt tiền) | 400 | Mặt bằng kinh doanh | 85 | 1 mặt tiền, vị trí tốt |
Phân tích và đề xuất
Qua bảng so sánh trên, rõ ràng giá thuê 100 triệu/tháng cao hơn đáng kể so với các mặt bằng khác trong khu vực, dù mặt bằng có 2 mặt tiền. Giá thuê trung bình các mặt bằng tương tự rơi vào khoảng 65 – 85 triệu đồng/tháng.
Điều này cho thấy mức giá 100 triệu đồng là hợp lý nếu mặt bằng thực sự có 2 mặt tiền rộng lớn, vị trí cực kỳ sầm uất và có lượng khách hàng tiềm năng lớn ổn định, đồng thời chủ nhà có thể hỗ trợ thời gian sửa chữa và hợp đồng lâu dài.
Nếu mục đích thuê là để mở cửa hàng thời trang cao cấp, showroom hoặc F&B thương hiệu lớn có tiềm năng doanh thu cao, thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Ngược lại, nếu khách thuê chỉ có nhu cầu mở cửa hàng quy mô vừa hoặc nhỏ, hoặc chưa có lượng khách hàng ổn định, mức giá nên thương lượng giảm xuống khoảng 80 – 85 triệu đồng/tháng để phù hợp với khả năng tài chính và rủi ro kinh doanh.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
- Trình bày các so sánh trực tiếp với các mặt bằng tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý và sát với thị trường.
- Nhấn mạnh khả năng thuê lâu dài và thanh toán tiền cọc đầy đủ, giúp chủ nhà yên tâm về sự ổn định và giảm rủi ro.
- Yêu cầu mở rộng thêm thời gian sửa chữa miễn phí hoặc hỗ trợ nâng cấp mặt bằng để giảm chi phí đầu tư ban đầu.
- Đề nghị mức giá thuê 80-85 triệu đồng/tháng với cam kết thuê lâu dài và thanh toán đúng hạn, tạo lợi ích đôi bên.
- Tránh đề xuất mức giá quá thấp vì có thể làm chủ nhà mất thiện cảm và bỏ qua cơ hội thương lượng.
Kết luận: Mức giá 100 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp mặt bằng có vị trí cực kỳ đắc địa, 2 mặt tiền rộng, phù hợp cho thương hiệu lớn và khách thuê có năng lực tài chính tốt. Nếu không, khách thuê nên đề xuất mức giá khoảng 80-85 triệu đồng để cân bằng lợi ích và thuyết phục chủ nhà đồng ý hợp đồng.



