Nhận định về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại 232 Ông Ích Khiêm, Đà Nẵng
Mức giá 90 triệu đồng/tháng cho thuê nhà nguyên căn 4 tầng, diện tích sử dụng 550m² tại vị trí gần ngã tư Lê Duẩn, quận Thanh Khê, Đà Nẵng là mức giá khá cao trên thị trường hiện tại.
Để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần phân tích chi tiết dựa trên các yếu tố:
1. Vị trí và tiềm năng kinh doanh
Ông Ích Khiêm là tuyến đường chính và sầm uất tại quận Thanh Khê, gần ngã tư Lê Duẩn, thuận lợi cho các loại hình kinh doanh đa ngành như ngân hàng, nha khoa, cửa hàng tiện lợi… Đây là một điểm cộng lớn giúp tăng giá trị mặt bằng.
2. Diện tích và công năng sử dụng
Diện tích đất 210 m², diện tích sử dụng 550 m² với 4 tầng, 5 phòng và 5 WC phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh quy mô vừa và lớn, khả năng chia nhỏ hoặc sử dụng đa dạng.
3. So sánh giá mặt bằng kinh doanh khu vực quận Thanh Khê, Đà Nẵng
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá thuê/m² (triệu/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ông Ích Khiêm (vị trí tương đương) | 210 (đất), 550 (sử dụng) | 90 | 0.41 (theo diện tích sử dụng) | Nhà nguyên căn 4 tầng, kinh doanh đa ngành |
| Lê Duẩn, Thanh Khê | 150 | 55 | 0.37 | Mặt bằng kinh doanh 1-2 tầng, khu vực sầm uất |
| Nguyễn Văn Linh, Thanh Khê | 180 | 60 | 0.33 | Mặt bằng kinh doanh 2 tầng, gần trung tâm |
| Hùng Vương, Thanh Khê | 200 | 70 | 0.35 | Mặt bằng kinh doanh 3 tầng, khu vực trung tâm |
Chú ý: Giá thuê được cập nhật trong 6 tháng gần nhất từ các nguồn giao dịch thực tế và môi giới tại quận Thanh Khê.
4. Phân tích và đề xuất giá
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 90 triệu đồng cho diện tích sử dụng 550 m² tương ứng khoảng 0.41 triệu/m²/tháng là mức cao hơn đáng kể so với các mặt bằng kinh doanh tương tự trong khu vực có giá thuê trung bình 0.33 – 0.37 triệu/m²/tháng.
Điều này có thể chấp nhận được nếu khách thuê khai thác tối đa công năng và vị trí đặc biệt, hoặc có nhu cầu lâu dài, ổn định. Tuy nhiên, với mức giá này, khách thuê có thể cân nhắc mức giá hợp lý hơn khoảng 75 – 80 triệu đồng/tháng tương đương 0.36 – 0.40 triệu/m²/tháng, vừa đảm bảo khả năng cạnh tranh vừa hợp lý với mặt bằng chung.
5. Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
- Trình bày bảng so sánh giá của các mặt bằng tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý và thị trường hiện tại không vượt quá ngưỡng đó.
- Nhấn mạnh khả năng thuê lâu dài, thanh toán ổn định, không gây rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt hoặc ký hợp đồng dài hạn để gia tăng giá trị hợp tác.
- Đề cập đến chi phí vận hành, bảo trì, cải tạo nếu có thể khách thuê sẽ đảm nhận để giảm gánh nặng cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 90 triệu đồng/tháng là hơi cao so với mặt bằng chung khu vực và diện tích sử dụng. Nếu khách thuê có nhu cầu và khả năng khai thác tối đa, mức giá đó có thể chấp nhận. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững, mức giá đề xuất 75-80 triệu đồng/tháng là hợp lý hơn và dễ thương lượng với chủ bất động sản.


