Nhận định mức giá căn hộ chung cư tại 345/55 T3, Đường Trần Hưng Đạo, Quận 1
Dựa trên thông tin cung cấp, căn hộ tầng 3, diện tích sử dụng thực tế 42,8 m², được rao bán với giá 3,5 tỷ đồng, tương đương khoảng 81,78 triệu/m². Căn hộ thuộc loại hình chung cư, căn góc, hướng Tây Bắc, hoàn thiện cơ bản, có sổ hồng riêng và đã bàn giao.
Phân tích mức giá trên thị trường hiện tại tại Quận 1
| Loại BĐS | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Tình trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Căn hộ chung cư | Quận 1, Tầng trung, hoàn thiện cơ bản | 40 – 50 | 65 – 75 | 2,7 – 3,75 | Đã bàn giao | Giá thị trường tháng 4/2024 |
| Căn hộ chung cư | Quận 1, căn góc, tầng thấp, hoàn thiện cơ bản | 42 – 45 | 70 – 78 | 3,0 – 3,5 | Đã bàn giao | Gần khu vực trung tâm |
| Căn hộ cao cấp | Quận 1, nội thất hoàn chỉnh, view đẹp | 45 – 55 | 85 – 95 | 3,8 – 5,2 | Đã bàn giao | Giá cao hơn do tiện ích và nội thất |
Nhận xét và đánh giá
Căn hộ được chào bán với giá 3,5 tỷ đồng (81,78 triệu/m²) thuộc nhóm giá cao trong phân khúc căn hộ hoàn thiện cơ bản tại Quận 1 hiện nay. So sánh với các căn hộ tương tự về diện tích và vị trí, mức giá này hơi nhỉnh hơn mức trung bình (65 – 78 triệu/m²).
Điểm cộng của căn hộ là căn góc, có giếng trời và ánh sáng tự nhiên tốt, nằm tại vị trí trung tâm Quận 1, thuận tiện di chuyển và gần nhiều tiện ích. Tuy nhiên, diện tích sử dụng thực tế chỉ 42,8 m², nhỏ hơn diện tích trên sổ (54,15 m²), điều này cần được cân nhắc kỹ khi so sánh.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn
Dựa trên tình hình thị trường và đặc điểm căn hộ, mức giá hợp lý nên dao động từ 2,9 đến 3,2 tỷ đồng (tương đương khoảng 68 – 75 triệu/m² diện tích sử dụng thực tế). Mức giá này sẽ phản ánh chính xác hơn giá trị thực tế liên quan đến diện tích sử dụng, hoàn thiện cơ bản và vị trí.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày rõ về thực tế diện tích sử dụng nhỏ hơn diện tích trên sổ, ảnh hưởng đến công năng và giá trị sử dụng căn hộ.
- So sánh với các dự án tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, nhấn mạnh mức giá hiện tại hơi cao so với mặt bằng chung.
- Đề nghị mức giá 2,9 – 3,2 tỷ đồng là hợp lý khi cân nhắc đến yếu tố hoàn thiện cơ bản, diện tích và tính thanh khoản.
- Đưa ra cam kết nhanh chóng giao dịch nếu được giảm giá phù hợp, giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và chi phí môi giới.
Kết luận
Mức giá 3,5 tỷ đồng hiện tại là khá cao và chưa phản ánh chuẩn xác giá trị thực tế căn hộ, đặc biệt khi xét về diện tích sử dụng thực tế và hoàn thiện cơ bản. Mức giá hợp lý hơn trong khoảng 2,9 – 3,2 tỷ đồng sẽ phù hợp với thị trường, tăng khả năng giao dịch thành công và mang lại giá trị tốt hơn cho người mua.



