Nhận định mức giá bất động sản tại Đường Đào Trí, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Giá đề xuất: 6,8 tỷ đồng tương đương với 88,31 triệu đồng/m² trên diện tích sử dụng 77 m².
Đây là mức giá khá cao trên thị trường nhà mặt phố tại khu vực trung tâm Quận Hải Châu, Đà Nẵng. Tuy nhiên, một số yếu tố ảnh hưởng tích cực đến giá như:
- Nhà mặt tiền rộng 5m, chiều dài sâu 15m, diện tích sử dụng lớn lên tới 177 m².
- Vị trí trung tâm, gần sông Máy Mẻ, thuận tiện giao thông và nhiều tiện ích xung quanh.
- Gần các trường đại học lớn như Đông Á, Kiến Trúc, Ngoại Ngữ, thuận tiện cho việc cho thuê sinh viên và cán bộ giảng viên.
- Nhà đã hoàn thiện cơ bản, sổ đỏ pháp lý rõ ràng, an tâm trong giao dịch.
Tuy nhiên, để đánh giá chính xác mức giá này có hợp lý hay không cần so sánh với giá các bất động sản tương tự trong khu vực Quận Hải Châu:
So sánh giá nhà mặt phố khu vực Quận Hải Châu, Đà Nẵng
| Địa điểm | Diện tích sử dụng (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường 2/9, Hải Châu | 120 | 70 – 75 | 8,4 – 9,0 | Nhà mặt phố | Trung tâm, gần sông Hàn, giá cao do vị trí đắc địa |
| Đường Lê Duẩn, Hải Châu | 80 | 65 – 70 | 5,2 – 5,6 | Nhà mặt phố | Gần trung tâm, khu vực đang phát triển |
| Đường Trưng Nữ Vương, Hải Châu | 75 | 60 – 65 | 4,5 – 4,9 | Nhà mặt phố | Vị trí tốt, nhiều công trình thương mại liền kề |
| Đường Đào Trí (bất động sản phân tích) | 77 | 88,31 | 6,8 | Nhà mặt phố | Vị trí trung tâm, gần sông Máy Mẻ, tiềm năng cho thuê |
Nhận xét chi tiết về giá
– Mức giá 88,31 triệu đồng/m² cao hơn khá nhiều so với mặt bằng chung nhà mặt phố khu vực Hải Châu (từ 60 đến 75 triệu đồng/m²).
– Tuy nhiên, so với vị trí trung tâm đắc địa, gần nhiều trường đại học lớn và khu vực đang phát triển mạnh mẽ với nhiều công trình lớn xung quanh, giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp người mua có kế hoạch đầu tư lâu dài hoặc có mục đích cho thuê căn hộ sinh viên, cán bộ giảng viên với mức giá thuê cao.
– Nếu mục đích mua để ở, có thể cân nhắc thương lượng để giảm giá xuống mức 75-80 triệu đồng/m² tương đương khoảng 5,8 – 6,1 tỷ đồng để phù hợp hơn với giá thị trường và giảm áp lực tài chính.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
- Đề xuất mức giá hợp lý: 6,0 tỷ đồng (tương đương 77,9 triệu/m²), mức giá này phản ánh cân bằng giữa vị trí đắc địa và giá thị trường thực tế.
- Chứng minh với chủ nhà các điểm sau trong thương lượng:
- Giá khu vực tương tự đang dao động từ 60-75 triệu/m².
- Diện tích đất thực tế 77 m², diện tích sử dụng tuy lớn nhưng giá căn cứ chủ yếu vào diện tích đất.
- Phân tích các dự án, công trình tương tự đang rao bán có giá thấp hơn, chủ nhà nên xem xét để nhanh giao dịch trong bối cảnh thị trường đang có nhiều nguồn cung.
- Khả năng cho thuê tốt nhưng cần thời gian, người mua chấp nhận rủi ro và đầu tư lâu dài nên mong muốn mức giá hợp lý hơn.
Kết luận
Giá 6,8 tỷ đồng có thể chấp nhận được với nhà đầu tư dài hạn hoặc người có nhu cầu cho thuê giá cao tại vị trí trung tâm. Tuy nhiên, với các nhà đầu tư thận trọng hoặc người mua để ở, mức giá này hơi cao so với mặt bằng chung và nên thương lượng giảm khoảng 10-15% để đạt mức giá hợp lý, khoảng 6 tỷ đồng.



