Nhận định tổng quan về mức giá 1,8 tỷ đồng cho lô đất 256 m² tại Phường Phú Lợi, TP Thủ Dầu Một, Bình Dương
Với diện tích 256 m² và giá 7,03 triệu đồng/m², tổng giá trị lô đất được chào bán là khoảng 1,8 tỷ đồng. Đây là mức giá dựa trên thông tin pháp lý rõ ràng (đã có sổ), đất thổ cư một phần và vị trí mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp – tuyến đường giao thông trọng điểm của thành phố Thủ Dầu Một.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại đất | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Phú Lợi, TP Thủ Dầu Một | Đất thổ cư, mặt tiền | 256 | 7,03 | 1,8 | Giá hiện tại, có sổ, thích hợp kinh doanh |
| Phường Phú Cường, TP Thủ Dầu Một | Đất thổ cư, mặt tiền | 250 | 6,2 | 1,55 | Gần trung tâm, đường rộng, giá tham khảo |
| Phường Hiệp An, TP Thủ Dầu Một | Đất thổ cư | 300 | 5,8 | 1,74 | Đường nhỏ, ít tiềm năng kinh doanh |
| Đường Võ Nguyên Giáp, TP Thủ Dầu Một | Đất thổ cư, mặt tiền | 270 | 7,5 | 2,03 | Đường lớn, nhiều tiện ích, giá cao hơn |
Nhận xét về mức giá 1,8 tỷ đồng
Mức giá 7,03 triệu/m² là tương đối hợp lý
Tuy nhiên, với chiều ngang 6 m, lô đất có hạn chế trong việc xây dựng các công trình lớn hoặc mặt bằng kinh doanh rộng rãi hơn, nên đây là điểm cần cân nhắc khi so sánh giá với các lô đất ngang rộng hơn cùng khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ đất
Dựa trên so sánh thị trường, mức giá có thể thương lượng giảm nhẹ xuống khoảng 6,7 – 6,9 triệu đồng/m² để tăng sức cạnh tranh và giảm rủi ro đầu tư, tương đương giá bán khoảng 1,72 – 1,77 tỷ đồng.
- Nhấn mạnh điểm hạn chế về chiều ngang chỉ 6 m, ảnh hưởng đến khả năng khai thác tối đa.
- Tham khảo và đưa ra các mức giá lô đất tương tự tại Phú Lợi và các phường lân cận có giá thấp hơn.
- Đề xuất thanh toán nhanh, mua nhanh để chủ đất có được dòng tiền, giúp thuyết phục giảm giá.
- Nêu bật tiềm năng đầu tư lâu dài nhưng cần mức giá hợp lý để tối ưu hiệu quả.
Kết luận
Giá 1,8 tỷ đồng cho lô đất 256 m² tại vị trí mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, người mua có thể đề xuất mức giá khoảng 1,72 – 1,77 tỷ đồng dựa trên các so sánh trực tiếp và đặc điểm lô đất.
Việc thương lượng nên tập trung vào hạn chế về chiều ngang và khả năng khai thác, đồng thời tận dụng nhu cầu bán nhanh của chủ đất để đạt mức giá tối ưu.


