Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 385-387 Nguyễn Oanh, Quận Gò Vấp
Với diện tích mặt bằng lớn 600 m², tọa lạc trên mặt tiền đường Nguyễn Oanh, một trong những tuyến đường chính và sầm uất của quận Gò Vấp, mức giá thuê 85 triệu đồng/tháng ban đầu có thể đánh giá là cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, vị trí đắc địa, mặt tiền rộng, kết cấu nhà trệt và khả năng sử dụng đa dạng cho nhiều ngành nghề kinh doanh là những điểm cộng lớn tạo nên giá trị cho bất động sản này.
Phân tích chi tiết giá thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực Quận Gò Vấp
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 385-387 Nguyễn Oanh (bất động sản đang xem) | 600 | 85 | 141.7 | Mặt tiền rộng, nhà trệt, vị trí đắc địa |
| Đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | 200 | 30 | 150 | Vị trí trung tâm, mặt tiền nhỏ hơn |
| Đường Lê Đức Thọ, Gò Vấp | 500 | 65 | 130 | Vị trí gần chợ, khu dân cư đông |
| Đường Nguyễn Kiệm, Gò Vấp | 550 | 70 | 127 | Mặt tiền nhỏ hơn, gần trung tâm thương mại |
Nhận xét và đề xuất giá thuê hợp lý
Qua bảng so sánh, giá thuê trên mỗi mét vuông của mặt bằng tại Nguyễn Oanh là khoảng 141.7 nghìn đồng/m²/tháng, cao hơn mức trung bình của các mặt bằng tương tự trong khu vực (khoảng 127-150 nghìn đồng/m²/tháng nhưng với diện tích nhỏ hơn và vị trí không hoàn toàn tương đương).
Vì diện tích lớn và vị trí mặt tiền rộng, mức giá 85 triệu đồng/tháng có thể được xem là hợp lý trong trường hợp khách thuê có nhu cầu kinh doanh quy mô lớn, mô hình showroom, ngân hàng hoặc thương hiệu có vốn đầu tư mạnh. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp hoặc cá nhân vừa và nhỏ, mức giá này có thể là gánh nặng tài chính.
Do đó, đề xuất giá thuê hợp lý hơn nên dao động từ 70 triệu đến 75 triệu đồng/tháng (tương đương 117-125 nghìn đồng/m²/tháng), vẫn đảm bảo sự cạnh tranh và hấp dẫn với khách thuê trong khu vực, đồng thời phù hợp với quy mô kinh doanh đa dạng.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
- Nhấn mạnh lợi ích lâu dài: Khách thuê có thể ký hợp đồng dài hạn để đảm bảo tính ổn định, giảm rủi ro trống mặt bằng cho chủ nhà.
- Cam kết thanh toán đúng hạn: Tạo sự tin tưởng, giảm lo ngại về khả năng tài chính của khách thuê.
- Lấy ví dụ các mặt bằng tương tự với giá thấp hơn: Cung cấp các dữ liệu thị trường minh bạch để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý, không gây thiệt hại cho chủ đầu tư.
- Thương lượng các điều khoản hỗ trợ: Ví dụ miễn phí một số tháng đầu, hoặc hỗ trợ cải tạo mặt bằng, sẽ làm tăng giá trị sử dụng mà không tăng trực tiếp giá thuê.
Tóm lại, mức giá 85 triệu đồng/tháng không phải là quá cao nếu khách thuê có nhu cầu sử dụng lớn và tiềm lực tài chính mạnh, nhưng để mở rộng đối tượng khách hàng và tăng khả năng cho thuê nhanh, việc điều chỉnh giá thuê xuống khoảng 70-75 triệu đồng/tháng là hợp lý và cần thiết. Việc thương lượng nên dựa trên các dữ liệu thị trường và cam kết lâu dài từ khách thuê để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này.



