Nhận xét chung về mức giá 7,8 tỷ đồng cho nhà tại Đường số 147, Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức
Mức giá 7,8 tỷ đồng cho căn nhà 3 tầng, diện tích đất 60,5 m², tương đương 128,93 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Thành phố Thủ Đức, đặc biệt là khu vực Phước Long B. Tuy nhiên, với các đặc điểm nổi bật như nhà hẻm xe hơi lớn có thể tránh 2 ô tô, 2 mặt tiền hẻm thoáng, hoàn công đầy đủ, 3 phòng ngủ và 4 phòng vệ sinh, nhà có sân thượng và ban công, hướng Đông Nam cùng vị trí khá thuận tiện gần các tiện ích công cộng thì mức giá này có thể chấp nhận được nếu người mua thực sự ưu tiên các yếu tố trên.
Phân tích chi tiết thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức | 60,5 | 7,8 | 128,93 | Nhà hẻm xe hơi, 3 tầng, 3PN, 4WC | 2 mặt tiền, hẻm lớn, hoàn công |
| Phường Long Trường, TP. Thủ Đức | 70 | 7,0 | 100 | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng, 3PN | Hẻm thông thoáng, gần trường học |
| Phường Tăng Nhơn Phú B, TP. Thủ Đức | 65 | 6,5 | 100 | Nhà hẻm xe hơi, 3 tầng, 3PN | Gần chợ, hẻm thông thoáng |
| Phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức | 60 | 6,0 | 100 | Nhà hẻm, 2 tầng, 3PN | Hẻm rộng 4m, gần trường học |
Dữ liệu tham khảo từ các giao dịch chính thức và tin đăng gần đây tại TP. Thủ Đức trong vòng 3 tháng qua.
Nhận định về giá hợp lý và đề xuất mức giá
So với các căn nhà tương tự trong khu vực có hẻm xe hơi, diện tích đất từ 60-70 m² và thiết kế 2-3 tầng, giá dao động phổ biến ở mức 6 – 7 tỷ đồng, tương đương khoảng 100 triệu/m². Giá 7,8 tỷ đồng (128,93 triệu/m²) cao hơn khoảng 15-25% so với giá thị trường chung.
Tuy nhiên, yếu tố 2 mặt tiền hẻm, hẻm rộng đủ 2 ô tô tránh nhau, nhà hoàn công và pháp lý rõ ràng, cùng vị trí thuận tiện cũng tạo nên giá trị gia tăng cho bất động sản này. Vì vậy, mức giá này có thể phù hợp với người mua ưu tiên yếu tố tiện nghi, an ninh và pháp lý minh bạch.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn cho nhà này là khoảng 6,8 – 7,0 tỷ đồng. Mức giá này vừa phản ánh đúng giá trị thực tế trên thị trường, vừa tính đến các ưu điểm nổi bật của căn nhà.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày dữ liệu so sánh các căn nhà cùng khu vực có giá thấp hơn rõ ràng, chứng minh mức giá hiện tại hơi cao.
- Nhấn mạnh vào yếu tố thời gian giao dịch, nếu chủ nhà không giảm giá, căn nhà có thể mất nhiều thời gian để bán do giá chênh lệch với thị trường.
- Đề nghị mức giá 6,8-7,0 tỷ đồng là mức hợp lý, nghĩa là vẫn có lời cho chủ nhà nhưng giúp đẩy nhanh giao dịch.
- Nhấn mạnh người mua có thiện chí, không qua trung gian giúp tiết kiệm chi phí môi giới và giảm thiểu rủi ro giao dịch.
- Khuyến khích chủ nhà xem xét lại giá để phù hợp với nhu cầu thực tế và tốc độ giao dịch mong muốn.
Kết luận
Mức giá 7,8 tỷ đồng là khá cao nhưng có thể chấp nhận trong trường hợp người mua đánh giá cao vị trí, hai mặt tiền hẻm xe hơi và pháp lý hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nếu mục tiêu mua để đầu tư hoặc ở lâu dài với chi phí hợp lý hơn thì mức giá khoảng 6,8-7,0 tỷ đồng sẽ hợp lý và dễ dàng thương lượng hơn trên thị trường hiện nay.



