Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức
Mức giá thuê 60 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 140 m² tầng trệt tại vị trí mặt tiền Nguyễn Văn Hưởng là tương đối cao so với mặt bằng chung khu vực Thảo Điền – Thành phố Thủ Đức. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp mặt bằng sở hữu vị trí đắc địa, mặt tiền đẹp, khu vực sầm uất, có lượng khách hàng trung và cao cấp, phù hợp cho các thương hiệu lớn hoặc các mô hình kinh doanh đòi hỏi không gian showroom sang trọng.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá thuê
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh (Mặt tiền) – BĐS đang phân tích | 140 | 60 | 0,429 | Mặt bằng tầng trệt, vị trí đẹp, phù hợp showroom, văn phòng |
| Đường Xuân Thủy, Thảo Điền, TP Thủ Đức (gần trung tâm) | 120 | 45 | 0,375 | Mặt bằng kinh doanh tầng trệt, khu vực sầm uất |
| Đường Nguyễn Văn Hưởng, Thảo Điền (khu vực không mặt tiền hoặc tầng trên) | 150 | 50 | 0,333 | Mặt bằng tầng 1, diện tích lớn, ít mặt tiền |
| Đường Thảo Điền, khu vực gần trường quốc tế, Thủ Đức | 130 | 40 | 0,308 | Mặt bằng kinh doanh tầng trệt, vị trí trung bình |
Nhận xét chi tiết
– Giá thuê 60 triệu đồng/tháng tương đương 429.000 đồng/m²/tháng đứng ở mức cao nếu so với các mặt bằng tương tự trong khu vực, mức giá phổ biến thường dao động từ 300.000 đến 400.000 đồng/m²/tháng cho mặt bằng kinh doanh tầng trệt tại Thảo Điền.
– Mức giá này có thể được chấp nhận nếu mặt bằng có ưu thế vượt trội như mặt tiền rộng, khu vực cực kỳ sầm uất, có lượng khách hàng mục tiêu lớn, không gian thiết kế sang trọng hoặc đã được trang bị đầy đủ tiện ích hỗ trợ kinh doanh.
– Nếu mặt bằng chỉ ở mức trung bình về mặt bằng và tiện ích, mức giá 60 triệu/tháng có thể là điểm cắt giảm đáng cân nhắc.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
- Mức giá đề xuất: 45-50 triệu đồng/tháng (tương đương 320.000 – 360.000 đồng/m²/tháng).
- Lý do đề xuất: Mức giá này phản ánh đúng giá thị trường hiện tại tại các vị trí tương đương trong khu vực, đảm bảo khả năng thanh khoản cho chủ nhà và tính cạnh tranh cho người thuê.
- Cách thuyết phục chủ nhà:
- Nêu rõ so sánh với các bất động sản tương tự đang cho thuê và mức giá phổ biến trong khu vực.
- Nhấn mạnh mong muốn hợp tác lâu dài với hợp đồng 3-5 năm giúp chủ nhà ổn định dòng tiền.
- Đề xuất cọc 3 tháng như hiện tại để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đưa ra phương án linh hoạt như điều chỉnh tăng giá thuê hàng năm theo chỉ số CPI hoặc doanh thu để tạo sự công bằng.
Kết luận
Mức giá 60 triệu đồng/tháng chỉ thực sự hợp lý nếu mặt bằng có vị trí đặc biệt, tiện ích vượt trội và thương hiệu người thuê phù hợp. Nếu không, việc thương lượng để đưa giá xuống khoảng 45-50 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, giúp đảm bảo tính khả thi cho người thuê và duy trì lợi ích ổn định cho chủ nhà.


