Nhận định chung về mức giá 4,8 tỷ đồng cho nhà hẻm đường số 1, P10, Quận Tân Bình
Nhà có diện tích đất 37 m², diện tích sử dụng 80 m² với kết cấu 3 tầng, gồm 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, hướng Tây Bắc, nằm trong hẻm rộng khoảng 2m nhưng gần mặt tiền đường lớn 8m. Vị trí nằm trong khu dân trí cao, gần trường học, siêu thị, khu vực nhiều nhà cao tầng và biệt thự.
Mức giá 4,8 tỷ tương đương khoảng 129,73 triệu/m² diện tích sử dụng. Đây là mức giá khá cao nếu xét theo diện tích đất 37 m², nhưng hợp lý nếu xét theo tổng diện tích sử dụng 80 m² trong khu vực Quận Tân Bình – một trong những quận trung tâm có giá nhà đất thuộc nhóm cao tại TP.HCM.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Giá/m² sử dụng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hẻm 2m, đường số 1, P10, Tân Bình (tin này) | 37 | 80 | 4,8 | 129,7 | 60 | Nhà mới, 3 tầng, gần mặt tiền, khu dân trí cao |
| Nhà hẻm 4m, P10, Tân Bình (tham khảo tháng 5/2024) | 40 | 90 | 4,5 | 112,5 | 50 | Nhà cũ, kết cấu 2 tầng |
| Nhà mặt tiền đường số 1, P10, Tân Bình (tháng 4/2024) | 35 | 70 | 6,0 | 171,4 | 85,7 | Nhà mới, 3 tầng, mặt tiền rộng 4m |
| Nhà hẻm 3m, P11, Tân Bình (tháng 5/2024) | 38 | 75 | 3,8 | 100 | 50,7 | Nhà cũ, 2 tầng, hẻm rộng hơn |
Nhận xét về mức giá và đề xuất
Dựa trên bảng so sánh, giá 4,8 tỷ đồng cho nhà trong hẻm 2m, diện tích đất 37 m² và sử dụng 80 m² là mức giá cao nhưng vẫn trong vùng có thể chấp nhận được nếu khách hàng ưu tiên vị trí gần mặt tiền, nhà mới đẹp, xây kiên cố 3 tầng và khu vực dân trí tốt.
Tuy nhiên, để thuyết phục chủ nhà giảm giá, có thể đưa ra các lập luận sau:
- Hẻm chỉ rộng 2m, hạn chế về phương tiện giao thông và tiện ích đi lại so với nhà mặt tiền hoặc hẻm rộng hơn.
- Diện tích đất chỉ 37 m² nhỏ, khó phát triển thêm hoặc mở rộng trong tương lai.
- So sánh với các nhà hẻm rộng hơn, diện tích gần tương đương nhưng giá bán chỉ khoảng 3,8 – 4,5 tỷ cho nhà cũ hoặc 2 tầng.
Vì vậy, giá hợp lý hơn nên nằm khoảng từ 4,1 đến 4,3 tỷ đồng để phản ánh đúng giá trị thực của bất động sản trong bối cảnh vị trí hẻm nhỏ và diện tích đất hạn chế.
Khách mua có thể đề nghị thương lượng dựa trên các yếu tố trên, đồng thời nhấn mạnh sẽ thanh toán nhanh để tạo điều kiện thuận lợi cho chủ nhà.
Kết luận
Với mức giá 4,8 tỷ hiện tại, nếu khách hàng đánh giá cao vị trí gần mặt tiền, nhà mới, kết cấu 3 tầng và khu dân trí cao thì có thể xem xét xuống tiền. Tuy nhiên, nếu người mua cân nhắc kỹ về hẻm nhỏ, diện tích đất hạn chế và so sánh thị trường thì nên đề xuất mức giá khoảng 4,1 – 4,3 tỷ đồng để đảm bảo tính hợp lý và khả năng sinh lời trong dài hạn.



