Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường số 2, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức
Mức giá đưa ra: 20 triệu đồng/tháng cho diện tích 150 m² (ngang 5m, dài 28m, vỉa hè rộng) cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí về vị trí, diện tích, và giá thuê thị trường hiện tại.
Phân tích chi tiết giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Thành phố Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường số 2, Phường Trường Thọ | 150 | 20 | 0.133 | Vỉa hè rộng, mặt tiền kinh doanh tốt |
| Đường số 10, Phường Linh Trung | 100 | 15 | 0.15 | Vị trí trung tâm kinh doanh sầm uất |
| Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái | 120 | 18 | 0.15 | Gần khu công nghiệp, lưu lượng giao thông cao |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú | 130 | 17 | 0.131 | Gần khu dân cư, phù hợp kinh doanh nhỏ |
Nhận định mức giá 20 triệu đồng/tháng có hợp lý không?
Giá thuê trung bình trên m² trong khu vực dao động từ khoảng 0.13 – 0.15 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá 20 triệu đồng cho 150 m² tương đương 0.133 triệu đồng/m²/tháng, nằm trong khoảng giá trung bình thấp hơn một chút so với các mặt bằng có vị trí trung tâm hơn hoặc giao thông thuận tiện.
Với mặt bằng có vỉa hè rộng, mặt tiền ngang 5m và dài 28m, đây là lợi thế lớn giúp thu hút khách thuê kinh doanh. Tuy nhiên, điểm chưa rõ là mức độ sầm uất của khu vực đường số 2, Trường Thọ và lưu lượng người qua lại so với các tuyến đường chính khác tại Thành phố Thủ Đức.
Nếu khu vực này chưa thuộc khu vực thương mại trọng điểm hoặc lưu lượng khách chưa cao bằng các tuyến đường lớn khác, giá 20 triệu có thể hơi cao so với tiềm năng kinh doanh thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh và thị trường hiện tại, mức giá 16-18 triệu đồng/tháng (tương đương 0.11 – 0.12 triệu đồng/m²/tháng) sẽ là một đề xuất hợp lý, vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, vừa giúp người thuê giảm chi phí ban đầu và có thể phát triển kinh doanh ổn định.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản nên tập trung vào:
- Trình bày so sánh giá thuê các mặt bằng có diện tích và vị trí tương đương trong khu vực.
- Nhấn mạnh về tiềm năng phát triển lâu dài nếu giá thuê hợp lý, giúp giảm rủi ro trống mặt bằng.
- Đề nghị ký hợp đồng dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đưa ra lý do về lưu lượng khách và mức độ cạnh tranh trong khu vực hiện tại.
Kết luận
Mức giá 20 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý nếu khu vực có lưu lượng giao thông tốt, tiềm năng kinh doanh cao. Tuy nhiên, trong trường hợp khu vực chưa thực sự sầm uất như các trục chính, mức giá này có thể hơi cao so với mặt bằng chung.
Đề xuất giảm xuống còn 16-18 triệu đồng/tháng sẽ phù hợp hơn, đồng thời tạo điều kiện cho người thuê phát triển kinh doanh lâu dài và giảm rủi ro cho chủ nhà.


