Nhận định về mức giá 6,4 tỷ đồng cho nhà 2 tầng tại An Trung 6, Sơn Trà, Đà Nẵng
Với vị trí tại đường An Trung 6, phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng, căn nhà mặt tiền 2 tầng, diện tích 55 m² (5,5m x 10m), gồm 2 phòng ngủ, 2 WC, phòng khách, phòng thờ và khu giặt phơi riêng, được chào bán ở mức 6,4 tỷ đồng đang nằm trong phân khúc khá cao so với mặt bằng chung khu vực.
Đường trước nhà thực tế đo được là 5m, hơi rộng hơn so với mô tả quảng cáo (3,75m), đây là điểm cộng về khả năng giao thông và tiện lợi cho việc di chuyển, đậu xe, tăng giá trị bất động sản.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ngày tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| An Trung 6, Sơn Trà | Nhà 2 tầng, mặt tiền | 55 | 6,4 | 116,36 | 2024 |
| Đường An Trung 5, Sơn Trà | Nhà 2 tầng, mặt tiền | 50 | 5,2 | 104,00 | 2024 |
| Đường An Hải Tây, Sơn Trà | Nhà 2 tầng, hẻm rộng 4m | 60 | 5,5 | 91,67 | 2024 |
| Đường An Trung 7, Sơn Trà | Nhà 1 tầng, mặt tiền | 55 | 4,8 | 87,27 | 2024 |
Đánh giá và nhận xét
Giá trung bình khu vực cho nhà 2 tầng mặt tiền có diện tích từ 50-60 m² dao động trong khoảng 4,8 – 5,5 tỷ đồng, tương ứng khoảng 87 – 105 triệu/m². Với mức giá 6,4 tỷ, căn nhà đang được chào bán cao hơn khoảng 15-25% so với các bất động sản tương đương trong cùng khu vực.
Tuy nhiên, các điểm mạnh của căn nhà như vị trí gần khu Villa Euro – Mornachi, sát sông Hàn, cầu Trần Thị Lý, đường trước nhà rộng 5m, khu dân cư an ninh, yên tĩnh, hàng xóm văn minh và tiện ích đầy đủ là những yếu tố có thể hỗ trợ mức giá cao hơn mặt bằng chung.
Nếu khách hàng mua để ở lâu dài hoặc đầu tư với mục tiêu khai thác giá trị tăng trong tương lai (do vị trí trung tâm, gần sông và hạ tầng phát triển nhanh của Sơn Trà), thì mức giá này có thể được xem là hợp lý trong điều kiện thị trường sôi động và nhu cầu cao như hiện tại.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Về mặt thương lượng, để đảm bảo tính cạnh tranh và thu hút người mua, nên đề xuất mức giá hợp lý hơn khoảng 5,8 – 6,0 tỷ đồng. Lý do:
- So với mức giá 6,4 tỷ, đây là mức giảm khoảng 6 – 10%, phù hợp với xu hướng giảm giá nhẹ để kích cầu trong giai đoạn hiện nay.
- Khách mua có thể cảm thấy mức giá này hợp lý hơn nếu tính đến các chi phí sửa chữa, nâng cấp hoặc các rủi ro tiềm ẩn khi đầu tư.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể trình bày:
- Cung cấp dữ liệu so sánh mức giá trung bình khu vực để minh chứng giá hiện tại cao hơn mặt bằng.
- Nhấn mạnh các yếu tố như chi phí đầu tư thêm, thời gian và công sức để hoàn thiện hoặc cải tạo nếu cần.
- Đưa ra thiện chí mua nhanh, thanh toán linh hoạt để chủ nhà có lợi về thời gian và thủ tục.
Tóm lại, mức giá 6,4 tỷ đồng là hơi cao nhưng có thể chấp nhận được trong những trường hợp khách hàng ưu tiên vị trí trung tâm, chất lượng sống và tiềm năng tăng giá. Nếu mục tiêu mua để đầu tư sinh lời ngay hoặc mua với giá tốt hơn, nên thương lượng xuống mức 5,8-6,0 tỷ để đảm bảo tính hợp lý và hấp dẫn hơn.
