Nhận định mức giá thuê phòng trọ tại Đường Mai Đăng Chơn, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Phòng trọ diện tích 20 m², nội thất đầy đủ với các trang thiết bị như máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt riêng từng phòng, nước nóng,… tại khu vực Đường Mai Đăng Chơn, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn đang được chào thuê với mức 2,7 triệu đồng/tháng. Về mặt tiện nghi và vị trí, đây là khu vực khá thuận lợi cho sinh viên, gần trường Cao đẳng Đà Nẵng (cơ sở 3).
Phân tích chi tiết về mức giá
| Tiêu chí | Phòng trọ tại Mai Đăng Chơn (bài toán) | Phòng trọ tương tự khu vực Ngũ Hành Sơn (2024) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 20 m² | 18-22 m² | Diện tích trung bình phòng trọ sinh viên |
| Nội thất | Full nội thất: máy lạnh, máy giặt riêng, tủ lạnh, nước nóng | Thường chỉ có quạt, nước nóng, không có máy giặt riêng hoặc máy lạnh | Nội thất cao cấp hơn mức trung bình |
| Giá thuê | 2,7 triệu/tháng | 1,8 – 2,3 triệu/tháng | Giá trung bình phòng trọ nội thất cơ bản, chưa kể máy giặt riêng |
| Vị trí | Gần trường Cao đẳng Đà Nẵng (cơ sở 3) | Thông thường cách trường 1-2km | Vị trí thuận tiện cho sinh viên |
| Phí dịch vụ & gửi xe | Miễn phí | Thường có phí riêng | Tiết kiệm chi phí cho người thuê |
Nhận xét tổng quan
Mức giá 2,7 triệu đồng/tháng là cao hơn mức trung bình từ 15-30% so với các phòng trọ tương tự trong khu vực Ngũ Hành Sơn có diện tích và vị trí tương đương. Tuy nhiên, điểm mạnh của phòng trọ này là nội thất đầy đủ, máy giặt riêng từng phòng và miễn phí phí dịch vụ, gửi xe, các yếu tố này tạo ra sự khác biệt đáng kể so với các phòng trọ truyền thống chỉ có nội thất cơ bản.
Với sinh viên hoặc người đi làm có nhu cầu tiện nghi cao, không muốn phải chia sẻ máy giặt hoặc sử dụng đồ nội thất cũ, mức giá này có thể xem là hợp lý và xứng đáng với giá trị nhận được.
Đề xuất mức giá hợp lý
Nếu bạn là người thuê muốn thương lượng, có thể đề xuất mức giá 2,3 – 2,5 triệu đồng/tháng dựa trên các lý do sau:
- So với mức trung bình khu vực là 1,8-2,3 triệu đồng, mức giá 2,5 triệu vẫn là mức chênh lệch hợp lý cho nội thất đầy đủ.
- Miễn phí phí dịch vụ và gửi xe là điểm cộng nhưng có thể xem xét cắt giảm một phần để giảm giá thuê.
- Đề xuất này phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên và vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà.
Khi thương lượng với chủ bất động sản, bạn nên nhấn mạnh:
- So sánh giá thực tế các phòng trọ tương tự trong khu vực với nội thất cơ bản.
- Nhu cầu thuê lâu dài, ổn định để tạo nguồn thu bền vững cho chủ nhà.
- Sẵn sàng nhận phòng và thanh toán sớm nếu được giảm giá, giúp chủ nhà giảm rủi ro phòng trống.
Kết luận
Mức giá 2,7 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu người thuê đánh giá cao nội thất đầy đủ, tiện nghi cao cấp và các dịch vụ miễn phí đi kèm. Trong trường hợp ngân sách hạn chế hoặc người thuê không quá cần các thiết bị như máy giặt riêng, có thể thương lượng giảm xuống khoảng 2,3 – 2,5 triệu đồng/tháng để phù hợp hơn với mặt bằng chung thị trường.



