Nhận xét chung về mức giá 7,5 tỷ đồng cho nhà đường Nhiêu Tứ, Phường 11, Quận Phú Nhuận
Với diện tích 37 m² và giá bán 7,5 tỷ đồng, tương đương khoảng 202,70 triệu đồng/m², mức giá này thuộc phân khúc cao trong thị trường nhà ở Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí Minh.
Khu vực này được đánh giá là có vị trí đắc địa, gần trung tâm thành phố với hạ tầng phát triển và nhiều tiện ích. Nhà có 4 tầng, 5 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, thiết kế hiện đại, phù hợp với nhu cầu gia đình nhiều thế hệ hoặc đầu tư cho thuê.
Tuy nhiên, nhà có diện tích đất khá nhỏ (37 m²) và đặc điểm nở hậu có thể ảnh hưởng nhẹ đến công năng sử dụng. Loại hình nhà ngõ, hẻm cũng có thể hạn chế một phần về giao thông và tiện ích so với nhà mặt tiền.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nhiêu Tứ, P.11, Q.Phú Nhuận | 37 | 7,5 | 202,7 | Nhà ngõ, 4 tầng | 5 PN, 4 WC, nhà mới, sổ chính chủ |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi, Q.Phú Nhuận | 40 | 7,0 | 175,0 | Nhà mặt tiền, 3 tầng | 3 PN, vị trí trung tâm |
| Đường Phan Đăng Lưu, Q.Phú Nhuận | 35 | 6,8 | 194,3 | Nhà ngõ, 3 tầng | Nhà còn sử dụng tốt, gần chợ |
| Đường Lê Văn Sỹ, Q.Phú Nhuận | 38 | 7,3 | 192,1 | Nhà mặt tiền, 4 tầng | Thiết kế hiện đại, tiện kinh doanh |
Nhận định mức giá và đề xuất
Mức giá 7,5 tỷ đồng với giá khoảng 202,7 triệu đồng/m² là cao hơn một số bất động sản tương tự trong khu vực, đặc biệt khi so sánh với nhà mặt tiền có giá từ 175-192 triệu/m². Tuy nhiên, nhà có 4 tầng, 5 phòng ngủ và thiết kế hiện đại, phù hợp với nhu cầu gia đình lớn hoặc cho thuê căn hộ dịch vụ nên có thể chấp nhận được mức giá này nếu người mua đánh giá cao yếu tố tiện nghi và vị trí cụ thể.
Nếu cân nhắc yếu tố diện tích nhỏ, nhà ở ngõ hẻm và nở hậu, giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 6,8 – 7,0 tỷ đồng để phù hợp với mặt bằng chung và tạo lợi thế thương lượng với người bán.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, người mua có thể đưa ra các luận điểm:
- Diện tích đất nhỏ và hạn chế về mặt tiền, ảnh hưởng đến giá trị sử dụng.
- Nhà nằm trong hẻm, không phải mặt tiền chính, giảm khả năng kinh doanh hoặc cho thuê mặt bằng.
- Tham khảo các bất động sản tương đương trong khu vực với giá thấp hơn để làm cơ sở thương lượng.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh, giảm thiểu rủi ro cho bên bán để đổi lấy mức giá hợp lý hơn.
Kết luận
Giá 7,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận được trong những trường hợp người mua ưu tiên thiết kế, số phòng và vị trí cụ thể của căn nhà. Tuy nhiên, nếu cân nhắc tổng thể thị trường và đặc điểm nhà, mức giá hợp lý hơn nên dao động quanh 6,8 – 7,0 tỷ đồng. Người mua nên tận dụng các dữ liệu so sánh và điểm yếu về diện tích, vị trí để thương lượng mức giá phù hợp hơn.



