Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kho xưởng tại Tân Uyên, Bình Dương
Dựa trên thông tin mặt bằng kho xưởng có diện tích 1400 m² tại khu vực TPK, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Bình Dương với giá thuê đề xuất là 45 triệu đồng/tháng, chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không trong bối cảnh thị trường hiện tại.
Phân tích thị trường kho xưởng tại Bình Dương và Tân Uyên
Bình Dương là một trong những tỉnh công nghiệp trọng điểm, thu hút nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước. Riêng khu vực Tân Uyên đang phát triển mạnh mẽ với nhiều khu công nghiệp lớn, nhu cầu thuê kho xưởng rất cao. Tuy nhiên, mức giá thuê cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí cụ thể, cơ sở hạ tầng, giấy tờ pháp lý, tiện ích đi kèm.
So sánh giá thuê kho xưởng gần khu vực Tân Uyên, Bình Dương (tháng 06/2024)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (nghìn đồng/m²/tháng) | Tiện ích nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| TPK, Phường Tân Phước Khánh, Tân Uyên | 1400 | 45 | 32.14 | Điện 3 pha, đường xe tải, văn phòng làm việc, đã có sổ |
| Khu công nghiệp VSIP II, Thuận An | 1500 | 42 | 28.00 | Hạ tầng chuẩn công nghiệp, điện 3 pha, gần đường lớn |
| Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Bến Cát | 1300 | 38 | 29.23 | Điện 3 pha, đường xe tải, pháp lý rõ ràng |
| Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Dĩ An | 1400 | 50 | 35.71 | Vị trí đắc địa, nhiều tiện ích, giao thông thuận tiện |
Nhận xét về mức giá 45 triệu/tháng
Mức giá 45 triệu đồng/tháng tương đương 32.14 nghìn đồng/m²/tháng nằm trong khoảng trung bình đến hơi cao so với các kho xưởng có diện tích tương đương trong khu vực Bình Dương. Đặc biệt, so với các kho tại Thuận An hay Bến Cát với giá dao động từ 28 – 29 nghìn đồng/m²/tháng, mức giá này cao hơn khoảng 10-15%, tuy nhiên thấp hơn một số vị trí đắc địa như Sóng Thần.
Điểm cộng lớn của kho xưởng này là có giấy tờ pháp lý đầy đủ (đã có sổ), điện 3 pha sản xuất, đường xe tải rộng rãi và có văn phòng làm việc đi kèm, phù hợp đa dạng ngành nghề sản xuất và lưu kho. Đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao giá trị và tính linh hoạt sử dụng cho khách thuê.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích trên, giá thuê 45 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận nếu khách thuê đánh giá cao vị trí và tiện ích hiện hữu. Tuy nhiên, nếu khách thuê tiềm năng muốn có mức giá hợp lý hơn, có thể thương lượng để đạt giá trong khoảng 40 – 42 triệu/tháng (tương đương 28.5 – 30 nghìn đồng/m²/tháng).
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản:
- So sánh trực tiếp với các kho xưởng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn nhưng tiện ích không kém.
- Nhấn mạnh cam kết thuê lâu dài để chủ nhà có nguồn thu ổn định, giảm rủi ro tìm khách mới.
- Đề xuất thanh toán trước 3 – 6 tháng để chủ nhà yên tâm về tài chính.
- Chỉ ra tiềm năng hợp tác lâu dài nếu giá được điều chỉnh hợp lý nhằm tối ưu hóa công suất sử dụng của kho xưởng.
Kết luận
Mức giá 45 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp khách thuê cần kho xưởng có pháp lý đầy đủ, tiện ích điện 3 pha và vị trí thuận tiện cho xe tải lớn. Nếu khách thuê chú trọng tiết kiệm chi phí, có thể đề xuất mức giá thuê từ 40 – 42 triệu đồng/tháng với các điều kiện thanh toán và cam kết thuê dài hạn để đạt được thỏa thuận tốt nhất.


