Nhận xét tổng quan về mức giá thuê 24 triệu đồng/tháng
Với căn nhà mặt phố 2 tầng, diện tích sử dụng 68 m², có 5 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh, nằm trên đường Lê Trọng Tấn, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, mức giá thuê 24 triệu đồng/tháng là tương đối cao
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê thực tế quanh khu vực
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Trọng Tấn, Tân Phú | Nhà mặt phố, kinh doanh | 60 – 70 | 2 | 18 – 22 | Nhà nội thất trung bình, phù hợp văn phòng |
| Đường Tây Thạnh, Tân Phú | Nhà mặt phố, kinh doanh | 70 | 2 | 20 – 23 | Nội thất cao cấp, diện tích tương đương |
| Đường Âu Cơ, Tân Phú | Nhà mặt tiền | 65 | 2 | 17 – 20 | Phù hợp kinh doanh nhỏ |
| Đường Lũy Bán Bích, Tân Phú | Nhà mặt phố | 68 | 2 | 19 – 21 | Nội thất tương đối tốt |
Nhận định mức giá và đề xuất
So với các bất động sản tương tự trong khu vực, giá thuê 24 triệu đồng/tháng được xem là mức giá ở ngưỡng cao. Mức giá này thường dành cho những căn nhà có diện tích rộng hơn hoặc mặt tiền lớn hơn từ 5 m trở lên, hoặc nằm gần các trung tâm thương mại lớn hơn. Trong trường hợp này, căn nhà có chiều ngang chỉ 4 m, nên khả năng kinh doanh chịu giới hạn về không gian, do đó mức giá đề xuất nên thấp hơn khoảng 10-15% so với giá trên.
Do vậy, mức giá hợp lý để thương lượng nên nằm trong khoảng 20 – 21.5 triệu đồng/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo chủ nhà có thu nhập hợp lý trong khi người thuê được lợi hơn về mặt chi phí và phù hợp với điều kiện kinh doanh hạn chế.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày các số liệu thị trường: Dựa trên bảng so sánh giá thuê các căn nhà tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý và cạnh tranh.
- Nhấn mạnh lợi ích lâu dài: Cam kết thuê dài hạn giúp chủ nhà tránh rủi ro trống nhà, giảm thời gian và chi phí tìm kiếm khách thuê mới.
- Chỉ ra hạn chế về mặt tiền và diện tích: Dẫn chứng rằng mặt tiền 4 m giới hạn khả năng kinh doanh, từ đó giải thích lý do cần mức giá thuê thấp hơn.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt: Có thể trả cọc hoặc thanh toán trước nhiều tháng để tạo sự an tâm cho chủ nhà.
- Gợi ý thêm hợp đồng thuê có điều khoản tăng giá hợp lý: Ví dụ tăng giá 5-7% mỗi năm, giúp chủ nhà có lợi về lâu dài.
Kết luận
Mức giá 24 triệu đồng/tháng cho căn nhà mặt phố 2 tầng diện tích 68 m² tại Tân Phú là đắt hơn mặt bằng chung20 – 21.5 triệu đồng/tháng là đề xuất hợp lý hơn, phù hợp với điều kiện thực tế và giới hạn về mặt tiền, đồng thời vẫn đảm bảo lợi ích cho cả hai bên khi thương lượng.



