Nhận định chung về mức giá 23,9 tỷ cho nhà phố 7 tầng tại Nguyễn Đức Cảnh, Hoàng Mai
Mức giá 23,9 tỷ đồng cho căn nhà 7 tầng, diện tích sử dụng 65 m² (giá khoảng 367,69 triệu/m²) tại khu vực Nguyễn Đức Cảnh, quận Hoàng Mai là mức giá khá cao so với mặt bằng chung hiện nay. Tuy nhiên, tính chất nhà lô góc, thang máy, nội thất cao cấp, thiết kế hiện đại và vị trí ô tô tránh, có gara riêng là những điểm cộng lớn, giúp nhà này có giá trị đặc biệt hơn các căn nhà phố thông thường.
Để đánh giá chính xác hơn, cần so sánh giá này với các bất động sản tương tự trong khu vực và phân tích kỹ hơn về tiềm năng tăng giá cũng như tính thanh khoản.
So sánh giá bất động sản tương tự tại quận Hoàng Mai
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Cảnh, Hoàng Mai | 60 | 5 | 15,5 | 258,3 | Nhà phố, ô tô đỗ cửa, nội thất trung bình | 2023 |
| Trương Định, Hoàng Mai | 70 | 6 | 18,0 | 257,1 | Nhà mới xây, thiết kế hiện đại, nội thất cơ bản | 2023 |
| Kim Đồng, Hoàng Mai | 65 | 7 | 19,5 | 300,0 | Nhà mặt ngõ rộng, có sân để xe, nội thất khá | 2024 |
| Nguyễn Đức Cảnh (Tin đăng phân lô) | 65 | 7 | 23,9 | 367,7 | Lô góc, thang máy, nội thất cao cấp, ô tô tránh | 2024 |
Phân tích chi tiết
- Diện tích và số tầng: Căn nhà có diện tích 65 m² với 7 tầng, nhỉnh hơn về chiều cao so với các căn nhà so sánh, giúp tăng diện tích sử dụng và công năng.
- Thiết kế và tiện nghi: Thang máy, gara ô tô, 5 phòng vệ sinh, nội thất cao cấp, sân chơi, sân phơi là điểm cộng lớn so với các căn nhà chỉ có 5-6 tầng và nội thất trung bình.
- Vị trí: Nguyễn Đức Cảnh là khu vực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ của quận Hoàng Mai, mật độ dân cư đông đúc, hạ tầng giao thông được cải thiện, thuận tiện cả đi lại và kinh doanh.
- Giá bán: Giá 367,7 triệu/m² cao hơn khoảng 20-40% so với các sản phẩm tương tự gần đây (dao động 250-300 triệu/m²), chủ yếu do đặc điểm nhà lô góc, thang máy, và nội thất cao cấp.
Kết luận và đề xuất giá
Nếu bạn tìm kiếm một căn nhà phố hiện đại, đầy đủ tiện nghi, thang máy và vị trí đẹp, mức giá 23,9 tỷ có thể chấp nhận được trong trường hợp cần sự tiện nghi và đẳng cấp cao.
Tuy nhiên, nếu mục đích đầu tư hoặc mua để ở bình thường, bạn có thể thương lượng để giảm giá khoảng 10-15%, tức xuống mức khoảng 20,5 – 21,5 tỷ đồng (tương đương 315-330 triệu/m²), mức giá này vẫn phản ánh đúng giá trị bất động sản với các yếu tố ưu việt nhưng hợp lý hơn so với mặt bằng chung.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra lập luận:
- So sánh với các căn nhà mới xây, tương tự về diện tích và số tầng, giá chỉ dao động 18-19,5 tỷ.
- Nhấn mạnh chi phí bảo trì, vận hành thang máy và tiện ích cao cấp sẽ gây thêm chi phí lâu dài cho người mua.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh nếu chủ nhà chấp nhận giảm giá, giúp họ tiết kiệm thời gian và rủi ro thị trường biến động.



