Nhận định tổng quan về mức giá 6,65 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng tại Đường Cẩm Nam 1, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Căn nhà có diện tích 100m², mặt tiền 5m, xây dựng 4 tầng, với 3 phòng ngủ, pháp lý rõ ràng (sổ hồng/sổ đỏ), nằm trên đường rộng 6m thuộc khu vực trung tâm Hòa Xuân, Cẩm Lệ – một trong những khu vực phát triển nhanh, có tiện ích đồng bộ như công viên, trường học, bệnh viện và an ninh tốt.
Mức giá 6,65 tỷ đồng cho căn nhà này là tương đối cao, nhưng vẫn có thể hợp lý trong trường hợp căn nhà có chất lượng xây dựng tốt, nội thất hiện đại và vị trí cực kỳ đắc địa trong khu vực trung tâm Hòa Xuân. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để xác định mức giá thị trường hiện tại.
So sánh giá thị trường bất động sản tương tự khu vực Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Số tầng | Phòng ngủ | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Cẩm Nam 1, Hòa Xuân | 90 | 3 | 3 | 5,5 | 61,1 |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Hòa Xuân | 110 | 4 | 4 | 6,2 | 56,4 |
| Đường 7, Hòa Xuân | 100 | 4 | 3 | 5,8 | 58,0 |
| Đường Cẩm Nam 1, Hòa Xuân | 100 | 4 | 3 | 6,65 (đề xuất) | 66,5 |
Phân tích chi tiết
- Giá/m² trung bình của các căn nhà tương tự từ 56 đến 61 triệu đồng/m². Mức giá 66,5 triệu đồng/m² đang cao hơn khá nhiều so với mức trung bình khu vực.
- Căn nhà này có 4 tầng, một số căn tương tự cũng có 4 tầng nhưng giá bán thấp hơn từ 5,8 đến 6,2 tỷ đồng, tương đương 58-62 triệu đồng/m².
- Vị trí cũng nằm trên đường rộng 6m, gần các tiện ích, tuy nhiên không có yếu tố đặc biệt nào vượt trội để biện minh cho mức giá cao hơn 10% so với thị trường.
Kết luận và đề xuất
Giá 6,65 tỷ đồng hiện tại cho căn nhà này là hơi cao so với mặt bằng chung thị trường. Nếu người mua muốn đầu tư hoặc ở thực với yêu cầu cao về chất lượng xây dựng và nội thất, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp căn nhà có trang bị hiện đại, hoàn thiện tốt và pháp lý minh bạch.
Tuy nhiên, để tăng khả năng thương lượng và có mức giá hợp lý hơn, người mua nên đề xuất mức giá khoảng 6,0 – 6,2 tỷ đồng, tương đương 60-62 triệu đồng/m². Mức này sát với giá thị trường, vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho người bán và phù hợp với giá trị thực tế căn nhà.
Để thuyết phục chủ nhà, người mua có thể trình bày các dữ liệu thị trường, so sánh các căn tương tự, đồng thời nhấn mạnh mục đích mua lâu dài, thanh toán nhanh, không phát sinh rắc rối pháp lý… Điều này sẽ giúp người bán cân nhắc giảm giá để giao dịch thành công nhanh chóng.
