Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 6, Phường 10
Mức giá 19 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 80m² (4m x 20m), một trệt một lầu, bàn giao thô, đã có sổ, tại khu vực Bình Phú, Quận 6 là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Quận 6 là khu vực có mật độ dân cư đông đúc, nhiều tiện ích như chợ, siêu thị, trường học, công viên, rất thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh nhỏ và vừa. Mặt bằng có chiều rộng 4m, chiều dài 20m, phù hợp với nhiều loại hình như spa, nail, salon, văn phòng, tạp hóa… Tuy nhiên, việc bàn giao thô cũng đồng nghĩa người thuê cần đầu tư thêm để thích nghi với nhu cầu kinh doanh.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Quận 6 gần đây
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Loại hình, tình trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phường 10, Quận 6 | 80 | 19 | Mặt bằng kinh doanh, bàn giao thô | Vị trí mặt tiền, đã có sổ |
| Phường 5, Quận 6 | 70 | 16 – 18 | Mặt bằng kinh doanh, bàn giao cơ bản | Gần chợ, mật độ dân cư cao |
| Phường 6, Quận 6 | 90 | 20 – 22 | Mặt bằng kinh doanh, có trang bị cơ bản | Gần trung tâm thương mại nhỏ |
| Phường 8, Quận 6 | 75 | 17 – 19 | Mặt bằng kinh doanh, bàn giao thô | Vị trí không mặt tiền chính |
Phân tích và đề xuất chiến lược thương lượng giá thuê
Qua bảng so sánh, mức giá 19 triệu đồng/tháng cho diện tích 80m² tại mặt tiền Phường 10 là vừa phải và phản ánh đúng giá trị vị trí và diện tích mặt bằng. Tuy nhiên, do mặt bằng bàn giao thô, người thuê cần đầu tư thêm chi phí cải tạo, nên có thể thương lượng giảm giá thuê khoảng 5-10% để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn: 17,5 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá vừa tạo điều kiện cho bên thuê giảm áp lực chi phí đầu tư, vừa đảm bảo chủ nhà vẫn được mức thu nhập tương xứng với vị trí và diện tích.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người thuê có thể trình bày:
- Đánh giá khách quan về tình trạng bàn giao thô, cần đầu tư thêm chi phí nội thất, hệ thống điện nước,…
- Tham khảo giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực với mức giá dao động từ 16-19 triệu đồng, đề xuất mức 17,5 triệu là cân bằng.
- Cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn, giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất phương án cọc 2 tháng như hiện tại để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 19 triệu đồng/tháng là hợp lý trong bối cảnh hiện tại. Tuy nhiên, nếu người thuê cần giảm bớt chi phí đầu tư cải tạo mặt bằng, có thể thương lượng mức giá xuống khoảng 17,5 triệu đồng/tháng với các luận điểm đã trình bày. Chủ nhà nên cân nhắc để giữ chân khách thuê ổn định và giảm thời gian mặt bằng bị bỏ trống.


