Nhận định mức giá đất tại đường Thống Nhất, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Bình Dương
Đây là lô đất thổ cư có diện tích 101 m², mặt tiền 5 m, chiều dài 20 m, tọa lạc trên đường Thống Nhất, thuộc khu vực phường Bình An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Vị trí lô đất được đánh giá là khá đắc địa khi gần khu đô thị Bình Nguyên, trục đường N2 được mở rộng, gần làng đại học và khu kí túc xá đại học quốc gia TP HCM cũng như khu chung cư Bcon, tạo tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Phân tích mức giá đề xuất 4,8 tỷ đồng
Giá bán đưa ra là 4,8 tỷ đồng cho lô đất 101 m², tương đương khoảng 47,52 triệu/m².
So sánh với thị trường xung quanh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá bán (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Thống Nhất, Dĩ An (lô bán) | 101 | 47,52 | 4,8 | Giá đề xuất |
| Đường Thống Nhất, Dĩ An (gần đó) | 100 – 110 | 40 – 45 | 4,0 – 4,9 | Giá tham khảo từ các giao dịch 2023-2024 |
| Đường N2, khu đô thị Bình Nguyên | 90 – 110 | 42 – 48 | 3,8 – 5,3 | Giá thị trường khu vực đang tăng nhẹ |
| Khu vực Làng Đại học Quốc gia TP HCM, Bình Dương | 100 – 120 | 35 – 43 | 3,5 – 5,2 | Giá ổn định, có tiềm năng tăng |
Nhận xét về mức giá
Mức giá 4,8 tỷ đồng cho 101 m² đất thổ cư, tương đương 47,52 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các giao dịch gần đây trong khu vực Dĩ An, đặc biệt là khu vực lân cận đường Thống Nhất và N2. Tuy nhiên, nếu xét về vị trí cụ thể lô đất nằm ngay mặt tiền đường N2 đã được mở rộng, gần khu đô thị Bình Nguyên và khu đại học quốc gia, có pháp lý rõ ràng, đất thổ cư 100%, thì mức giá này vẫn có thể chấp nhận được với nhà đầu tư có nhu cầu đón đầu tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Nếu nhà đầu tư muốn cân nhắc kỹ hơn, mức giá hợp lý hơn có thể dao động trong khoảng 4,3 – 4,5 tỷ đồng.
Đề xuất chiến lược thương lượng với chủ đất
- Trình bày các số liệu so sánh thực tế với các lô đất tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá 4,8 tỷ là khá cao so với mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh rằng dù vị trí có tiềm năng nhưng việc mở rộng hạ tầng, tiến độ xây dựng khu đô thị còn đang dần phát triển, nên mức giá cần phù hợp với thực tế hiện tại.
- Đề xuất mức giá 4,3 – 4,5 tỷ đồng dựa trên giá trung bình các lô đất gần đó, phù hợp với giá trị hiện tại và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
- Khuyến khích chủ đất nhanh chóng cân nhắc mức giá này để giao dịch thuận lợi, tránh bị chậm chân khi thị trường có thể điều chỉnh giảm nhẹ do nhiều sản phẩm tương tự trên thị trường.
Kết luận
Mức giá 4,8 tỷ đồng là cao nhưng không hoàn toàn bất hợp lý trong trường hợp khách hàng đánh giá cao vị trí lô đất, pháp lý minh bạch và tiềm năng phát triển khu vực. Tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả đầu tư và giảm thiểu rủi ro, nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 4,3 – 4,5 tỷ đồng để phù hợp hơn với thị trường hiện tại.


