Nhận định mức giá 7,099 tỷ cho nhà mặt tiền 90m² tại Đường Kiều Sơn Đen, P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Mức giá 7,099 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền diện tích 90m² tại khu vực này là khá cao so với mặt bằng chung thị trường hiện tại. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem xét hợp lý trong một số điều kiện đặc biệt như vị trí cực kỳ đắc địa, tiện ích đặc thù hoặc tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai gần.
Phân tích chi tiết mức giá dựa trên các yếu tố cụ thể
1. Vị trí và hạ tầng
Đường Kiều Sơn Đen thuộc phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, một trong những khu vực phát triển nhanh của thành phố Đà Nẵng với hạ tầng ngày càng hoàn thiện. Đường trước nhà rộng 7,5m, thuận tiện giao thông, gần siêu thị AEON và trường Đại học Quốc tế, là lợi thế lớn cho cả mục đích an cư và đầu tư.
2. Thông tin bất động sản
- Diện tích đất: 90 m² (5m x 16m)
- Nhà 3 tầng (3 lầu), 3 phòng ngủ, 3 WC
- Hướng Bắc, phù hợp phong thủy đa số gia đình
- Pháp lý: sổ hồng/sổ đỏ rõ ràng
3. So sánh giá đất và nhà mặt tiền tại khu vực Cẩm Lệ, Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại BĐS | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Kiều Sơn Đen, P. Hòa Xuân | 90 | Nhà mặt tiền 3 tầng | 7,099 | ~78,9 | Giá đề xuất |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Q. Cẩm Lệ | 85 | Nhà mặt tiền 3 tầng | 5,8 | ~68,2 | Giao dịch thực tế 2023 |
| Đường Trần Nam Trung, Q. Cẩm Lệ | 100 | Nhà mặt tiền 2 tầng | 6,2 | ~62 | Giao dịch thực tế 2023 |
| Đường 7,5m khu Hòa Xuân trung tâm | 90 | Nhà mặt tiền 3 tầng | 6,5 | ~72,2 | Tham khảo thị trường 2024 |
4. Nhận xét và đề xuất
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 7,099 tỷ đồng tương đương khoảng 78,9 triệu đồng/m² cao hơn mức giá trung bình của các bất động sản tương tự trong khu vực, dao động từ 62 đến 72 triệu đồng/m². Điều này cho thấy giá bán hiện tại có thể đang bị đẩy lên cao hơn giá trị thị trường thực tế.
Trong trường hợp không có đặc điểm nổi bật đặc biệt nào khác (như vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền đường lớn hơn, tiện ích kèm theo đặc biệt, hoặc tiềm năng tăng giá vượt trội), mức giá này khó có thể được coi là hợp lý cho người mua thông thường.
Do đó, lời khuyên dành cho người mua là nên thương lượng giảm giá về khoảng 6,5 tỷ đồng, tương đương 72 triệu đồng/m² – mức giá sát với thị trường khu vực và vẫn đảm bảo lợi ích cho người bán.
5. Cách thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày rõ các báo cáo giao dịch thực tế trong khu vực với giá thấp hơn để làm cơ sở thuyết phục.
- Nhấn mạnh về mặt bằng giá trung bình hiện tại và tiềm năng mua bán nhanh nếu giá hợp lý.
- Nêu rõ khả năng chấp nhận mua nhanh, thanh toán rõ ràng để chủ nhà yên tâm.
- Khuyến nghị giảm giá để tránh kéo dài thời gian bán, giảm chi phí phát sinh cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 7,099 tỷ đồng có thể quá cao nếu không có yếu tố đặc biệt, vì vậy mức giá khoảng 6,5 tỷ đồng sẽ là con số hợp lý hơn để cân bằng giữa lợi ích người mua và người bán trong bối cảnh thị trường bất động sản Đà Nẵng hiện nay.
