Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Võ Nguyên Giáp, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Mức giá 249 triệu/tháng cho mặt bằng 1000 m² tại vị trí mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường thuê mặt bằng kinh doanh tại Đà Nẵng hiện nay.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Nguyên Giáp, Quận Sơn Trà | 1000 | 249 | 249 | Mặt tiền lớn, vị trí đắc địa, giấy tờ sổ đỏ rõ ràng |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Quận Hải Châu | 850 | 180 | 211 | Vị trí trung tâm thành phố, mặt bằng kinh doanh đa năng |
| Đường Lê Duẩn, Quận Thanh Khê | 900 | 190 | 211 | Mặt bằng kinh doanh, khu vực đông dân cư, giao thông thuận tiện |
| Đường Ngô Quyền, Quận Sơn Trà | 1200 | 220 | 183 | Mặt bằng kinh doanh gần biển, nhiều khách du lịch |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Qua bảng so sánh, giá thuê trung bình mặt bằng kinh doanh tại các vị trí tương tự trong Đà Nẵng dao động từ khoảng 180 đến 220 triệu đồng/tháng với diện tích gần tương đương. Giá 249 triệu đồng/tháng tương đương 249 nghìn đồng/m²/tháng đang cao hơn đáng kể mức giá phổ biến trên thị trường.
Mặc dù mặt bằng này có mặt tiền rất lớn (gần 30m), vị trí đẹp và đã có giấy tờ pháp lý đầy đủ, tuy nhiên để tăng khả năng thuê lâu dài và giảm thời gian trống, chủ nhà nên xem xét điều chỉnh mức giá cho phù hợp với thực tế thị trường.
Đề xuất mức giá hợp lý: từ 210 đến 220 triệu đồng/tháng. Mức giá này vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, vừa hấp dẫn với khách thuê tiềm năng trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường.
Chiến lược đàm phán với chủ bất động sản
- Trình bày rõ các dữ liệu thị trường cùng các mức giá thuê tương đương để minh chứng mức giá đề xuất là hợp lý và có cơ sở thực tế.
- Nhấn mạnh ưu điểm mặt bằng như diện tích lớn, mặt tiền rộng, pháp lý đầy đủ để tạo động lực cho chủ nhà giảm giá nhưng không quá sâu, nhằm đạt thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn nhằm đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, qua đó có thể đàm phán mức giá ưu đãi hơn so với thuê ngắn hạn.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một số điều khoản về bảo trì hoặc cải tạo mặt bằng nếu có thể, để tăng giá trị sử dụng và hấp dẫn khách thuê.
Kết luận: Mức giá thuê 249 triệu đồng/tháng hiện tại là cao hơn mặt bằng chung của thị trường và có thể khó thu hút khách thuê lâu dài. Việc điều chỉnh về khoảng 210-220 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, vừa cạnh tranh vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà.



