Nhận xét tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Tân
Mức giá thuê 30 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh có diện tích 120 m² (6m x 20m), gồm 1 trệt và 3 lầu, bàn giao thô, nằm tại mặt tiền đường số trong khu Tên Lửa, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh là tương đối cao
Lý do chính là mặt bằng được bàn giao thô và không hỗ trợ kinh doanh ăn uống hay căn hộ dịch vụ, trong khi khu vực Bình Tân có nhiều lựa chọn mặt bằng tương tự với giá thấp hơn do mật độ cạnh tranh cao và mức sống ở khu vực này vẫn thuộc phân khúc trung bình.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Tình trạng nội thất | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường số, Khu Tên Lửa, Bình Tân | 120 | Mặt bằng kinh doanh, 1 trệt 3 lầu | Bàn giao thô | 30 | Giá đang xem xét |
| Đường số 7, Bình Tân | 100 | Mặt bằng kinh doanh, 1 trệt 1 lầu | Full nội thất | 22 | Phù hợp spa, văn phòng nhỏ |
| Đường Lê Văn Quới, Bình Tân | 110 | Mặt bằng kinh doanh, 1 trệt 2 lầu | Bàn giao thô | 25 | Vị trí tương đương, mặt tiền nhỏ hơn |
| Đường Tên Lửa, Bình Tân | 130 | Mặt bằng kinh doanh, 1 trệt 1 lầu | Bàn giao thô | 24 | Gần khu dân cư đông đúc |
Nhận định và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh và đặc điểm mặt bằng, mức giá 30 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận nếu mặt bằng có lợi thế vượt trội như vị trí cực đắc địa, mặt tiền lớn, hoặc được hoàn thiện nội thất phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh. Tuy nhiên, vì mặt bằng bàn giao thô và không được phép kinh doanh ăn uống, nên mức giá này cần được thương lượng giảm để tăng tính cạnh tranh.
Mức giá hợp lý đề xuất là khoảng 24-26 triệu đồng/tháng. Mức giá này cân bằng giữa vị trí mặt tiền khu Tên Lửa và tình trạng bàn giao thô, đồng thời phù hợp với giá thị trường tương tự tại Bình Tân.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
- Trình bày các bất lợi hiện tại của mặt bằng như bàn giao thô, không cho kinh doanh ăn uống, hạn chế tiềm năng thu hút khách thuê đa dạng.
- Đưa ra các so sánh giá thực tế tại khu vực để minh chứng mức giá yêu cầu là hợp lý và công bằng.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đề nghị mức giá 24-26 triệu đồng/tháng như một giải pháp win-win, giúp chủ nhà có người thuê nhanh, giảm thời gian mặt bằng bỏ trống.
Kết luận
Mức giá 30 triệu đồng/tháng hiện tại là cao hơn mặt bằng chung khu vực và cần điều chỉnh để hấp dẫn khách thuê hơn. Trong điều kiện mặt bằng bàn giao thô, không hỗ trợ kinh doanh ăn uống, mức giá từ 24 đến 26 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và dễ dàng tìm được khách thuê ổn định lâu dài.


