Nhận định chung về mức giá 6,9 tỷ cho lô đất 147 m² tại Long Phước, TP. Thủ Đức
Mức giá 6,9 tỷ đồng tương đương khoảng 46,94 triệu đồng/m² đối với đất thổ cư mặt tiền tại đường Long Phước, Phường Long Phước, TP. Thủ Đức, là mức giá khá cao so với mặt bằng chung của khu vực này tính đến thời điểm hiện tại.
Điều này xuất phát từ vị trí mặt tiền thuận tiện kinh doanh gần các tiện ích như ký túc xá Đại học Luật, chợ và các dịch vụ xung quanh, cùng với pháp lý rõ ràng (đã có sổ đỏ) nên có thể chấp nhận mức giá trên trong trường hợp khách hàng có nhu cầu vừa ở vừa kinh doanh hoặc đầu tư cho thuê tạo dòng tiền ổn định.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Đặc điểm nổi bật | Thời điểm giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Long Phước, P. Long Phước, TP. Thủ Đức | 147 | 46,94 | 6,9 | Mặt tiền, đất thổ cư, gần ký túc xá ĐH Luật, chợ | 2024 |
| Đường Long Phước, P. Long Phước, TP. Thủ Đức | 150 | 40 – 42 | 6,0 – 6,3 | Đất thổ cư, mặt tiền, khu vực tương tự | 2023 – 2024 |
| Đường Lã Xuân Oai, TP. Thủ Đức (gần Long Phước) | 140 – 160 | 35 – 38 | 5,0 – 6,0 | Đất thổ cư, mặt tiền, tiện kinh doanh | 2023 |
Nhận xét về mức giá và đề xuất đàm phán
Giá 46,94 triệu/m² đang cao hơn khoảng 10-15% so với mức giá phổ biến xung quanh cho các lô đất thổ cư mặt tiền tương tự tại khu vực Long Phước.
Trong bối cảnh thị trường hiện nay, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 40 – 42 triệu đồng/m², tương đương tổng giá khoảng 6,0 – 6,2 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo giá trị vị trí thuận lợi, pháp lý rõ ràng và tiềm năng kinh doanh cho người mua.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày các điểm sau:
- So sánh giá thị trường thực tế cho thấy mức giá chào bán hiện tại cao hơn đáng kể, cần điều chỉnh để phù hợp với thanh khoản.
- Khách hàng mua với mục đích đầu tư lâu dài hoặc kinh doanh sẽ có rủi ro nếu giá mua quá cao so với mặt bằng.
- Việc giảm giá nhẹ giúp giao dịch nhanh chóng, tránh rủi ro thị trường biến động, đảm bảo cả hai bên đều có lợi.
Kết luận
Mức giá 6,9 tỷ đồng có thể được xem là hợp lý nếu khách hàng ưu tiên vị trí mặt tiền, tiện ích đa dạng và dòng tiền cho thuê ngay, đồng thời chấp nhận mức giá cao hơn mặt bằng thị trường. Tuy nhiên, với những khách mua có cân nhắc kỹ về đầu tư hoặc thanh khoản, mức giá 6,0 – 6,2 tỷ đồng sẽ là đề xuất phù hợp hơn, mang tính cạnh tranh và thực tế hơn trong tình hình thị trường hiện tại tại TP. Thủ Đức.



