Nhận định mức giá 14,5 tỷ đồng cho nhà 4 tầng, diện tích 111m² tại Bình Thạnh
Giá 14,5 tỷ đồng tương đương khoảng 130,63 triệu đồng/m² cho một căn nhà 4 tầng, hẻm ô tô rộng rãi, vị trí gần mặt tiền đường Tăng Bạt Hổ, quận Bình Thạnh là mức giá khá cao nhưng không phải là bất hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay tại TP Hồ Chí Minh.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
Để đánh giá chính xác, cần xét đến các yếu tố sau:
- Vị trí: Phường 11, quận Bình Thạnh là khu vực phát triển, gần trung tâm, giao thông kết nối thuận tiện với các quận trung tâm như Phú Nhuận, Gò Vấp và Quận 1.
- Diện tích đất 111m² (4.5 × 24 m) và tổng sàn xây dựng 233,4m²: Diện tích đất khá rộng so với chuẩn nhà phố tại khu vực này, đặc biệt trong hẻm ô tô thông thoáng.
- Pháp lý rõ ràng: Sổ hồng hoàn công chuẩn, sẵn sàng công chứng nhanh là điểm cộng lớn.
- Tiện ích và an ninh: Khu dân cư hiện hữu, tiện ích đầy đủ (chợ, siêu thị, trường học), phù hợp gia đình lớn hoặc kinh doanh dịch vụ.
- Công năng sử dụng: 5 phòng ngủ lớn, 6 WC, thiết kế lệch tầng thoáng sáng, phù hợp nhiều mục đích sử dụng.
Bảng so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Bình Thạnh (2024)
| Địa điểm | Diện tích đất (m²) | Số tầng | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Tăng Bạt Hổ, P.11 | 90 | 3 | 11,5 | 127,78 | Hẻm xe hơi, gần mặt tiền |
| Đường Phan Văn Trị, P.11 | 100 | 4 | 13,8 | 138 | Hẻm rộng, gần trục chính |
| Đường Lê Quang Định, P.1 | 105 | 4 | 14,0 | 133,33 | Hẻm ô tô, khu dân cư ổn định |
| Nhà đang phân tích | 111 | 4 | 14,5 | 130,63 | Hẻm ô tô thông, sổ hồng hoàn công |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
So với các căn nhà tương tự cùng khu vực, mức giá 14,5 tỷ đồng là mức giá nằm trong tầm chấp nhận được, đặc biệt khi căn nhà có diện tích đất rộng hơn và tổng sàn xây dựng lớn, cùng với pháp lý hoàn chỉnh. Tuy nhiên, do mức giá đang được giảm 1 tỷ đồng so với giá gốc, người mua có thể thương lượng thêm để có giá tốt hơn.
Đề xuất giá hợp lý hơn: 13,5 – 14 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo hợp lý cho chủ nhà, đồng thời hấp dẫn với người mua khi so sánh giá trị căn nhà và tiềm năng sử dụng.
Lời khuyên khi thương lượng với chủ nhà
- Nhấn mạnh việc so sánh mức giá với các bất động sản tương tự trong khu vực, đặc biệt là các căn có diện tích đất nhỏ hơn nhưng giá tương đương hoặc cao hơn.
- Đề cập đến chi phí sửa chữa, bảo trì trong tương lai dù nhà đã hoàn công, có thể sử dụng như một lý do để giảm giá.
- Chỉ ra thời điểm thị trường có sự điều chỉnh nhẹ, người mua cần mức giá hợp lý để đảm bảo tính thanh khoản.
- Trình bày rõ thiện chí giao dịch nhanh, thanh toán thuận tiện, giúp chủ nhà giảm bớt rủi ro và thời gian chờ bán.
Kết luận
Mức giá 14,5 tỷ đồng là phù hợp trong điều kiện hiện tại, đặc biệt với vị trí và tiềm năng sử dụng căn nhà. Tuy nhiên, nếu có thể thương lượng xuống khoảng 13,5 – 14 tỷ đồng, người mua sẽ nhận được giá trị tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch nhanh chóng và thành công.



