Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận
Mức giá thuê 90 triệu đồng/tháng cho diện tích 393 m² tương đương khoảng 229.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Phú Nhuận, đặc biệt với loại hình mặt bằng kinh doanh có diện tích lớn như trên.
Để đánh giá chính xác mức giá này, cần xem xét các yếu tố như vị trí, tiện ích, hiện trạng và so sánh với các bất động sản tương đương trong khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Bất động sản hiện tại (Hoa Lan, P2, Phú Nhuận) | Bất động sản so sánh 1 (Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phú Nhuận) | Bất động sản so sánh 2 (Đường Phan Xích Long, Phú Nhuận) |
|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 393 | 350 | 420 |
| Giá thuê (triệu đồng/tháng) | 90 | 65 – 75 | 80 – 85 |
| Giá thuê/m²/tháng (đồng) | 229.000 | 185.700 – 214.300 | 190.000 – 202.000 |
| Vị trí | Đường Hoa Lan, mặt phố, cách trung tâm Phú Nhuận khoảng 2km | Đường Nguyễn Văn Trỗi, gần khu trung tâm, sầm uất hơn | Đường Phan Xích Long, khu vực kinh doanh sầm uất, nhiều thương hiệu lớn |
| Hiện trạng | 1 hầm, 1 trệt, 3 lầu, nội thất đầy đủ, mặt tiền rộng | 1 trệt, 2 lầu, có nội thất cơ bản | 1 trệt, 3 lầu, mặt tiền rộng, cơ sở vật chất tốt |
| Tiện ích và pháp lý | Đã có sổ, tiện nghi đầy đủ, thanh toán linh hoạt | Đã có sổ, tiện ích cơ bản | Đã có sổ, tiện ích đầy đủ, vị trí đắc địa |
Nhận định mức giá và đề xuất
Với các dữ liệu so sánh trên, mức giá 90 triệu đồng/tháng tương đương 229.000 đồng/m²/tháng được đánh giá là hơi cao so với thị trường mặt bằng kinh doanh tại Phú Nhuận, đặc biệt khi vị trí mặt bằng không nằm trên các tuyến đường có mật độ kinh doanh sầm uất nhất như Nguyễn Văn Trỗi hay Phan Xích Long.
Mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 75 – 80 triệu đồng/tháng, tương đương từ 190.000 đến 204.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà nhưng hợp lý hơn với vị trí và tiện ích hiện tại, giúp tăng khả năng cho thuê nhanh và ổn định lâu dài.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, có thể sử dụng một số luận điểm sau:
- So sánh giá thực tế của các mặt bằng tương đương gần đó với mức giá đề xuất.
- Nhấn mạnh lợi ích về thanh toán nhanh, thanh toán theo quý và hợp đồng dài hạn giúp giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất hợp đồng thuê ít nhất 1 năm, đảm bảo ổn định thu nhập cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh việc điều chỉnh giá thuê giúp tăng sức cạnh tranh, thu hút khách thuê nhanh hơn, giảm thời gian trống mặt bằng.
Kết luận
Mức giá 90 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận được nhưng chỉ phù hợp nếu mặt bằng có vị trí đặc biệt đắc địa hơn hoặc có nhiều tiện ích vượt trội. Trong trường hợp mặt bằng hiện tại, việc đề xuất mức giá thuê khoảng 75-80 triệu đồng/tháng là hợp lý và khả thi hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà vừa tăng cơ hội cho thuê nhanh và ổn định lâu dài.


