Nhận định về mức giá 9,6 tỷ đồng cho nhà mặt tiền tại Hưng Hoá 5, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Bất động sản nhà mặt tiền 3 tầng, diện tích khoảng 74-75m², tọa lạc tại vị trí trung tâm quận Hải Châu,
khu vực Hưng Hoá 5, gần các tuyến đường lớn như Lê Thị Hồng Gấm, Tố Hữu và Phan Đăng Lưu, là một trong những khu vực được đánh giá cao về giá trị và tiềm năng phát triển.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Số tầng | Phòng ngủ | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hưng Hoá 5, Hải Châu | 74 | 3 | 3 | 9,6 | ~129,7 | Nhà mới, full nội thất, mặt tiền 5m |
| Đường Lê Thánh Tôn, Hải Châu | 70 | 3 | 3 | 8,5 | ~121,4 | Nhà cũ, cần sửa chữa |
| Phan Đăng Lưu, Hải Châu | 80 | 3 | 4 | 10,2 | ~127,5 | Nhà mới, mặt tiền rộng 5,5m |
| Tố Hữu, Hải Châu | 75 | 2 | 3 | 7,9 | ~105,3 | Nhà mới, 2 tầng, khu vực tiềm năng |
Nhận xét chi tiết
Mức giá 9,6 tỷ đồng tương đương khoảng 130 triệu đồng/m² cho một căn nhà mặt tiền 3 tầng, diện tích 74m²,
tại vị trí trung tâm quận Hải Châu là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay, đặc biệt khi căn nhà được xây mới hoàn toàn,
thiết kế 3 phòng ngủ, có sân thượng, chỗ để xe hơi, và được trang bị đầy đủ nội thất hiện đại.
So với các bất động sản tương đương trong khu vực, mức giá này không quá cao và có sự tương đồng với giá thị trường.
Đặc biệt, vị trí “gần lô góc”, tiếp giáp các tuyến đường lớn và tiện ích đầy đủ là điểm cộng lớn.
Trường hợp nên cân nhắc thương lượng giá
Nếu khách hàng có ngân sách hạn chế hoặc muốn tối ưu đầu tư, có thể đề xuất mức giá khoảng 8,8 – 9,2 tỷ đồng.
Lý do:
- Thị trường có một số nhà tương tự với giá/m² thấp hơn khoảng 105 – 121 triệu đồng/m².
- Nhà mới bàn giao dự kiến trong 3 tuần, chưa vào ở ngay có thể gây trễ tiến độ sử dụng.
- Có thể yêu cầu kiểm tra kỹ về chất lượng xây dựng, nội thất để có cơ sở thương lượng giá.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
Để chủ nhà đồng ý mức giá thấp hơn, người mua nên:
- Đưa ra các phân tích so sánh thị trường cụ thể, chứng minh mức giá đề xuất sát thực tế.
- Nhấn mạnh việc thanh toán nhanh, không phát sinh rắc rối pháp lý, giúp giao dịch thuận lợi.
- Thể hiện thiện chí mua thật, có thể hỗ trợ thủ tục để giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà.
- Đàm phán linh hoạt, có thể đồng thuận mức giá giữa 9,0 – 9,2 tỷ đồng để đạt thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Kết luận
Mức giá 9,6 tỷ đồng là hợp lý và sát với giá trị thực của bất động sản tại vị trí và điều kiện hiện tại.
Tuy nhiên, với chiến thuật thương lượng hợp lý cùng phân tích thị trường cụ thể, người mua có thể đề xuất mức giá thấp hơn khoảng 5-8%,
làm tăng khả năng đạt được thỏa thuận với chủ nhà mà vẫn đảm bảo giá trị đầu tư.
