Nhận định tổng quan về mức giá 97 triệu/m² tại DOJI Emerald Symphony, Thủy Nguyên, Hải Phòng
Mức giá 97 triệu đồng/m² cho căn shophouse hoặc nhà liền kề 5 tầng, diện tích 80 m² tại Thủy Nguyên hiện là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, với các yếu tố pháp lý minh bạch (sổ đỏ/sổ hồng), vị trí mặt đường 16 m, mặt tiền 8 m, cùng số phòng ngủ, phòng tắm đầy đủ, dự án còn sở hữu nhiều tiện ích đẳng cấp và mật độ xây dựng thấp, mức giá này có thể phù hợp trong trường hợp khách hàng đánh giá cao tiện ích sinh hoạt, tiềm năng phát triển lâu dài và vị trí dự án trong lõi Vành đai 2 Hải Phòng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | DOJI Emerald Symphony (Hiện tại) | Giá tham khảo khu vực Thủy Nguyên (Quý 1/2024) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giá bán (triệu đồng/m²) | 97 | 55 – 75 | Giá khu vực Thủy Nguyên phổ biến cho nhà 3-5 tầng, mặt tiền đường lớn |
| Diện tích (m²) | 80 | 60 – 100 | Diện tích tương đương các sản phẩm liền kề trong khu vực |
| Số tầng | 5 | 3 – 5 | Phù hợp với nhu cầu kinh doanh hoặc vừa ở vừa kinh doanh |
| Tiện ích dự án | Clubhouse, gym, spa, hồ bơi, sân bóng rổ, BBQ, mật độ xây dựng 25.8% | Ít hoặc không có tiện ích đồng bộ | Tiện ích cao cấp tạo điểm khác biệt lớn |
| Pháp lý | Sổ đỏ/ Sổ hồng đầy đủ | Thường có hoặc đang hoàn thiện | Yếu tố quan trọng đảm bảo an tâm đầu tư |
| Vị trí | Đường Hoa Động, trung tâm Thủy Nguyên, gần VSIP, cầu Hoàng Văn Thụ | Vùng ven, xa trung tâm | Vị trí dự án thuận lợi hơn hẳn |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
So với giá tham khảo khu vực Thủy Nguyên từ 55 – 75 triệu/m², mức giá 97 triệu/m² thể hiện sự định giá cao dựa trên các yếu tố tiện ích, vị trí vàng và pháp lý rõ ràng. Đây là mức giá hợp lý nếu khách hàng ưu tiên môi trường sống chuẩn resort, tiện nghi cao cấp, và tiềm năng tăng giá lâu dài nhờ vị trí lõi Vành đai 2 Hải Phòng.
Tuy nhiên, nếu khách hàng muốn đầu tư hoặc mua để sử dụng với chi phí hợp lý hơn, có thể thương lượng mức giá khoảng 85 – 90 triệu/m². Đây là mức giá vẫn cao hơn trung bình khu vực nhưng phù hợp với chất lượng và vị trí dự án.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày rõ ràng so sánh giá trung bình khu vực, nhấn mạnh mức giá hiện tại vượt trội so với đa số sản phẩm tương tự nhưng không quá khác biệt về diện tích, tầng, hướng.
- Nêu bật sự cạnh tranh của thị trường và xu hướng khách hàng chú trọng giá trị thực tế, tiện ích, và thanh khoản.
- Đề xuất mức giá 85 – 90 triệu/m² để dễ tiếp cận hơn với nhóm khách mua thực, tăng khả năng bán nhanh, tránh tồn kho lâu.
- Cam kết thanh toán nhanh, không đòi hỏi nhiều điều kiện phức tạp để tạo thiện cảm và sự chắc chắn cho chủ đầu tư.
- Gợi ý các chính sách hỗ trợ tài chính hiện có để giảm áp lực cho khách hàng nhưng vẫn giữ lợi ích cho bên bán.
Kết luận
Mức giá 97 triệu/m² là hợp lý trong bối cảnh dự án có vị trí đắc địa, tiện ích đẳng cấp và pháp lý minh bạch. Tuy nhiên, để mở rộng nhóm khách hàng và đẩy nhanh giao dịch, mức giá 85 – 90 triệu/m² là đề xuất thực tế, hợp lý hơn mà vẫn đảm bảo lợi ích cho chủ sở hữu. Việc thương lượng dựa trên các dữ liệu thị trường cụ thể và sự minh bạch sẽ tạo ra cơ hội hợp tác thành công.







