Nhận định sơ bộ về mức giá 7,388 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Kiều Sơn Đen, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Với diện tích đất 90 m², chiều ngang 5 m, chiều dài 18 m, nhà mặt phố 3 tầng, hướng Bắc, có đầy đủ 3 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh, cùng vị trí sát đường lớn Trần Nam Trung, gần siêu thị AEON và trường Đại học quốc tế, mức giá 7,388 tỷ đồng tương đương khoảng 82,09 triệu đồng/m² là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng.
Mức giá này có thể hợp lý nếu nhà có ưu điểm vượt trội về mặt pháp lý (đã có sổ đỏ), thiết kế hiện đại, mặt tiền đẹp, đường lớn thuận tiện kinh doanh hoặc đầu tư cho thuê, và khu vực đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần so sánh với các bất động sản cùng phân khúc và vị trí tương đương để đánh giá chính xác hơn.
Phân tích chi tiết và so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Số tầng | Hướng nhà | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ | 90 | 3 | Bắc | 7,388 | 82,09 | Nhà mặt phố, sát đường lớn, gần AEON, sổ đỏ đầy đủ, thiết kế hiện đại |
| Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ | 85 | 3 | Đông | 6,4 | 75,29 | Nhà mặt tiền, gần chợ, khu dân cư yên tĩnh, sổ hồng |
| Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ | 95 | 2 | Tây | 6,9 | 72,63 | Nhà phố 2 tầng, thiết kế truyền thống, gần trường học |
| Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ | 100 | 3 | Bắc | 7,0 | 70,00 | Nhà mặt tiền, khu dân cư phát triển, sổ đỏ, vị trí gần đường chính |
Nhận xét về giá và đề xuất mức giá hợp lý
Qua bảng so sánh, có thể thấy mức giá 82,09 triệu đồng/m² cao hơn khoảng 10-15% so với các căn nhà tương đương cùng khu vực. Các căn nhà có diện tích, số tầng, và vị trí khá tương đồng thường được giao dịch trong khoảng 70-75 triệu đồng/m².
Vì vậy, nếu mua để đầu tư lâu dài hoặc sử dụng kinh doanh tại vị trí mặt phố sát đường lớn, gần các tiện ích như AEON và trường đại học, mức giá này có thể được chấp nhận, đặc biệt khi nhà có thiết kế hiện đại, pháp lý rõ ràng và không cần cải tạo lớn.
Tuy nhiên, để có được mức giá hợp lý hơn, có thể thương lượng giảm xuống khoảng 6,6 – 6,8 tỷ đồng tương đương 73-75 triệu đồng/m², dựa trên:
- Giá thị trường chung của các căn tương tự.
- Đánh giá hiện trạng nhà có thể còn cần đầu tư thêm để nâng cấp hoặc sửa chữa.
- Thời điểm giao dịch và xu hướng thị trường đang có sự điều chỉnh nhẹ về giá.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày rõ các số liệu so sánh, phân tích chi tiết ưu nhược điểm tài sản, đồng thời đề cập đến các rủi ro về thị trường và chi phí phát sinh nếu muốn bán nhanh. Việc thương lượng nên dựa trên tinh thần hợp tác đôi bên cùng có lợi.



