Check giá "Nhà Cư Xá Bộ Công An"

Giá: 10,8 tỷ 49 m²

  • Quận, Huyện

    Quận 1

  • Tổng số tầng

    4

  • Loại hình nhà ở

    Nhà ngõ, hẻm

  • Chiều dài

    10 m

  • Diện tích sử dụng

    49 m²

  • Giá/m²

    220,41 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đã có sổ

  • Tỉnh, thành phố

    Tp Hồ Chí Minh

  • Số phòng ngủ

    4 phòng

  • Diện tích đất

    49 m²

  • Số phòng vệ sinh

    4 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Cầu Ông Lãnh

  • Chiều ngang

    5 m

trần đình xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh

25/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định về mức giá 10,8 tỷ cho nhà 4 tầng tại Quận 1, TP Hồ Chí Minh

Mức giá 10,8 tỷ cho căn nhà diện tích 49m² tại vị trí trung tâm Quận 1 là khá cao. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường bất động sản Quận 1 luôn giữ vị trí đắt đỏ nhất TP Hồ Chí Minh do tính khan hiếm và vị trí trung tâm, mức giá này vẫn có thể được xem xét phù hợp trong một số trường hợp nhất định.

Căn nhà có 4 tầng, 4 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, diện tích sử dụng 49m², chiều ngang 5m, chiều dài 10m, với giấy tờ pháp lý rõ ràng và chính chủ, đảm bảo tính pháp lý minh bạch. Đây là các yếu tố quan trọng hỗ trợ giá trị bất động sản.

Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường

Vị trí Loại hình Diện tích đất (m²) Giá/m² (triệu đồng) Giá bán (tỷ đồng) Ghi chú
Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 Nhà hẻm, 4 tầng 49 220,41 10,8 (đề xuất) Giá hiện tại
Phường Bến Nghé, Quận 1 Nhà phố, 3 tầng 45 180 – 200 8,1 – 9,0 Gần trung tâm, nhà trong hẻm nhỏ
Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1 Nhà phố, 4 tầng 50 210 – 230 10,5 – 11,5 Nhà hẻm lớn, đường rộng hơn
Phường Tân Định, Quận 1 Nhà phố, 3 tầng 48 190 – 210 9,1 – 10,1 Gần chợ, tiện ích đầy đủ

Nhận xét và đề xuất

Qua bảng so sánh thực tế, giá 220 triệu/m² với tổng 10,8 tỷ đồng hiện đang nằm ở mức cao trong phân khúc nhà hẻm Quận 1. Mức giá này có thể phù hợp nếu căn nhà có vị trí vô cùng đắc địa trong khu vực Bộ Công An, ngõ rộng, hẻm xe hơi hoặc có các tiện ích đặc biệt kèm theo.

Trong trường hợp nhà nằm trong ngõ nhỏ, hẻm xe máy hoặc đường nhỏ, thì giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 190 – 200 triệu/m², tương đương khoảng 9,3 – 9,8 tỷ đồng.

Do vậy, tôi đề xuất mức giá hợp lý để thương lượng là 9,5 tỷ đồng. Đây là mức giá vẫn đảm bảo phù hợp với mặt bằng chung thị trường, đồng thời là mức giá hấp dẫn cho người mua và dễ thuyết phục chủ nhà chấp nhận giảm giá.

Chiến lược thương lượng với chủ nhà

  • Trình bày các bảng so sánh giá thực tế của các căn nhà tương tự tại Quận 1, đặc biệt những nhà trong hẻm có diện tích và số tầng tương đương.
  • Nhấn mạnh việc căn nhà cần thời gian để tiếp cận người mua tiềm năng ở mức giá cao, trong khi mức giá 9,5 tỷ sẽ giúp giao dịch nhanh chóng hơn, giảm rủi ro tồn kho.
  • Đề cập đến chi phí phát sinh khi mua nhà như thuế, phí, cải tạo sửa chữa nếu có, để làm cơ sở cho mức giá thương lượng.
  • Khuyến khích chủ nhà xem xét đề nghị dựa trên điều kiện tài chính và nhu cầu thực tế của bên mua, nhằm tạo sự đồng thuận và giao dịch thành công.

Kết luận

Mức giá 10,8 tỷ đồng cho căn nhà tại Quận 1 là cao nhưng chưa vượt mức giới hạn nếu căn nhà có nhiều ưu điểm về vị trí và tiện ích. Tuy nhiên, với tình hình thị trường hiện nay và đặc điểm nhà trong hẻm, mức giá hợp lý hơn nên khoảng 9,5 tỷ đồng để đảm bảo tính cạnh tranh và khả năng thanh khoản tốt.

Việc thương lượng với chủ nhà dựa trên các so sánh giá thị trường chi tiết sẽ giúp người mua có cơ hội sở hữu bất động sản giá hợp lý, đồng thời giúp chủ nhà bán được sản phẩm nhanh và hiệu quả.

Thông tin BĐS

Nhà ngay khu Bộ Công An , nhà đẹp sẵn giấy tờ pháp lý chuẩn , chính chủ