Check giá "Bán lô đất nhà vườn cách quốc lộ 14 có 500m, đất nhìn view thung lũng"

Giá: 390 triệu 1000 m²

  • Quận, Huyện

    Huyện Đồng Phú

  • Loại hình đất

    Đất nông nghiệp

  • Chiều dài

    100 m

  • Giá/m²

    390.000 đ/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đang chờ sổ

  • Đặc điểm nhà/đất

    Mặt tiền,Hẻm xe hơi,Chưa có thổ cư

  • Tỉnh, thành phố

    Bình Phước

  • Diện tích đất

    1000 m²

  • Đơn vị (m2/hecta)

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Xã Đồng Tiến

  • Chiều ngang

    10 m

Đường Quốc lộ 14, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Bình Phước

25/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận xét tổng quan về mức giá đề xuất

Mảnh đất có diện tích 1.000 m² tọa lạc tại Đường Quốc lộ 14, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước, thuộc loại đất nông nghiệp, chưa có thổ cư và đang trong quá trình chờ sổ. Chủ nhà đưa ra mức giá 390 triệu đồng, tương đương 390.000 đồng/m².

Đánh giá mức giá này là khá cao nếu xét trên loại đất nông nghiệp chưa có thổ cư và chưa có sổ đỏ. Việc chưa có sổ đỏ đồng nghĩa với rủi ro pháp lý cao hơn, và đất chưa thổ cư thì hạn chế về mục đích sử dụng, không thể xây nhà ở hợp pháp ngay lập tức. Do đó, mức giá này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường

Địa điểm Loại đất Diện tích (m²) Giá/m² (VNĐ) Tổng giá (triệu VNĐ) Ghi chú
Đồng Phú, Bình Phước Đất nông nghiệp chưa thổ cư, chưa sổ 1.000 250.000 – 300.000 250 – 300 Giá tham khảo thị trường gần đây
Đồng Phú, Bình Phước Đất thổ cư, có sổ 1.000 600.000 – 750.000 600 – 750 Giá đất thổ cư, sổ đầy đủ
Xung quanh khu vực Đồng Phú Đất nông nghiệp đã chuyển đổi thổ cư 1.000 400.000 – 450.000 400 – 450 Đất đã có thổ cư và sổ

Từ bảng trên, có thể thấy rằng mức giá 390.000 đồng/m² cho đất nông nghiệp chưa thổ cư và chưa có sổ đỏ đang cao hơn khá nhiều so với mức giá phổ biến từ 250.000 đến 300.000 đồng/m² ở khu vực này.

Đồng thời, so với đất đã có thổ cư và sổ, giá đất nông nghiệp chưa thổ cư nên thấp hơn đáng kể do các hạn chế về pháp lý và sử dụng.

Khuyến nghị mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng

Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý đề xuất cho mảnh đất này nên nằm trong khoảng 250 triệu đến 300 triệu đồng (tương đương 250.000 – 300.000 đồng/m²). Mức giá này phản ánh đúng giá trị thực tế của đất nông nghiệp chưa thổ cư, chưa có sổ và có rủi ro pháp lý nhất định.

Khi thương lượng với chủ đất, có thể đề xuất các luận điểm sau:

  • Đất chưa có sổ đỏ là yếu tố rủi ro lớn, làm tăng chi phí và thời gian hoàn thiện thủ tục pháp lý.
  • Chưa có thổ cư đồng nghĩa không thể xây nhà ở ngay, cần đầu tư thêm để chuyển đổi mục đích sử dụng.
  • So sánh với giá đất nông nghiệp tương tự trong khu vực cho thấy mức giá 390 triệu là vượt ngưỡng thị trường.
  • Người mua có thể hỗ trợ nhanh thanh toán để giảm thiểu rủi ro và chi phí cho chủ đất.

Việc đưa ra mức giá thấp hơn nhưng hợp lý sẽ giúp chủ đất thấy được thực tế thị trường và đồng ý nhanh hơn, tránh được tình trạng hàng tồn lâu ngày hoặc mất thời gian pháp lý kéo dài.

Thông tin BĐS

Bán đất làm nhà vườn anh chị nào quan tâm liên hệ em