Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại phường Tân Bình, thành phố Dĩ An
Với diện tích 250 m², có văn phòng kèm theo, điện 3 pha và giấy tờ pháp lý đầy đủ (đã có sổ), mặt bằng kinh doanh này tọa lạc tại đường Bùi Thị Xuân, phường Tân Bình, thành phố Dĩ An, Bình Dương. Giá thuê được chào là 18 triệu đồng/tháng, kèm cọc 2 tháng (36 triệu đồng).
Đánh giá sơ bộ: Mức giá 18 triệu đồng/tháng là tương đối cao nếu so với mặt bằng chung cho thuê kho xưởng, mặt bằng kinh doanh trong khu vực Dĩ An với diện tích tương đương.
Phân tích chi tiết mức giá và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Bình, Dĩ An | 250 | Mặt bằng kinh doanh (có văn phòng, điện 3 pha) | 18 | 72 | Giá hiện tại được chào |
| Phường Bình An, Dĩ An | 300 | Kho xưởng có văn phòng, điện 3 pha | 15 | 50 | Được giao dịch thực tế gần đây |
| Phường An Phú, Thuận An | 200 | Mặt bằng kinh doanh | 12 | 60 | Giao dịch thị trường sát khu vực |
| Phường Tân Đông Hiệp, Dĩ An | 250 | Kho xưởng nhỏ | 13 | 52 | Tham khảo từ các đơn vị cho thuê |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 18 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 72 nghìn đồng/m²/tháng, cao hơn đáng kể so với các mặt bằng và kho xưởng tương tự trong khu vực Dĩ An và các vùng lân cận (thường dao động 50-60 nghìn đồng/m²/tháng).
Nếu mặt bằng có vị trí đặc biệt thuận lợi, đường lớn, giao thông tốt, phù hợp với mặt hàng kinh doanh đòi hỏi nhiều điện năng (điện 3 pha), và văn phòng hiện đại, thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, nếu không có các yếu tố nổi trội trên, mức giá này cần được thương lượng giảm để phù hợp với thị trường, đề xuất giá hợp lý hơn là khoảng 13-14 triệu đồng/tháng (tương đương 52-56 nghìn đồng/m²/tháng).
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
Khi tiếp cận chủ nhà, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau để thuyết phục giảm giá:
- Trình bày dữ liệu so sánh giá từ các bất động sản tương tự trong khu vực, chỉ ra mức giá 50-60 nghìn đồng/m²/tháng là phổ biến và khả thi.
- Nhấn mạnh đến sự cạnh tranh của thị trường và số lượng mặt bằng cho thuê hiện có để chủ nhà cân nhắc điều chỉnh giá nhằm giảm thời gian trống.
- Đề nghị ký hợp đồng dài hạn để chủ nhà có nguồn thu ổn định, đổi lại sẽ được hưởng mức giá ưu đãi hơn.
- Chỉ ra rằng, mức giá hiện tại có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm khách thuê lâu dài, ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế lâu dài của chủ nhà.
Tóm lại, mức giá 18 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận trong trường hợp mặt bằng có nhiều ưu điểm vượt trội, còn nếu không, đề xuất mức giá khoảng 13-14 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn và phù hợp với thị trường Dĩ An hiện tại.


