Nhận định mức giá
Giá 8,1 tỷ đồng cho căn nhà 3 tầng diện tích 143 m² trên đường Ông Ích Khiêm, quận Hải Châu, Đà Nẵng được xem là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực trung tâm Đà Nẵng. Tuy nhiên, vị trí ngay trung tâm, gần ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật, biển Nguyễn Tất Thành, chợ Cồn, bệnh viện đa khoa,… cùng pháp lý rõ ràng và nhà kiên cố 3 tầng có thể khiến mức giá này có thể được chấp nhận trong một số trường hợp.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại BĐS | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Ích Khiêm, Hải Châu | 143 | 8,1 | ~56,6 | Nhà trong hẻm, 3 tầng | Gần biển, trung tâm, pháp lý đầy đủ |
| Đường Ông Ích Khiêm, Hải Châu (tham khảo) | 100 – 120 | 5,5 – 7 | 45 – 58 | Nhà phố, 2-3 tầng | Vị trí tương tự, tầm 1 năm gần đây |
| Đường Nguyễn Văn Linh, Hải Châu | 120 | 6,4 | 53,3 | Nhà phố 3 tầng | Vị trí trung tâm, cách biển 500m |
| Đường Lê Duẩn, Hải Châu | 150 | 7,5 | 50 | Nhà phố 2 tầng | Trung tâm, gần các tiện ích |
Nhận xét và đề xuất
Giá hiện tại tương đương khoảng 57 triệu đồng/m², nằm ở mức cao trong phân khúc nhà trong hẻm trung tâm Hải Châu. Tuy nhiên, với lợi thế về vị trí sát biển, gần trường đại học, chợ, bệnh viện và đường ô tô quay đầu thoải mái, nhà 3 tầng kiên cố có sân thượng, chỗ để xe hơi, pháp lý minh bạch, mức giá trên hoàn toàn có thể hợp lý với một nhà đầu tư hoặc người mua có nhu cầu sử dụng lâu dài và ưu tiên vị trí.
Nếu mục đích mua để ở hoặc kinh doanh cho thuê, mức giá này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, để thương lượng hợp lý hơn, mức giá khoảng 7,5 – 7,8 tỷ đồng (tương đương 52 – 55 triệu/m²) sẽ là con số thực tế và hấp dẫn hơn so với mặt bằng chung hiện nay.
Chiến lược đàm phán với chủ nhà
- Nhấn mạnh sự cạnh tranh của thị trường với các căn nhà cùng khu vực có giá thấp hơn từ 5-10%.
- Tham khảo các giao dịch thành công gần đây để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý.
- Gợi ý việc thanh toán nhanh hoặc thanh toán một phần để chủ nhà có lợi ích tài chính ngay.
- Đề cập đến những chi phí sửa chữa hoặc cải tạo tiềm năng (như nâng cấp nội thất hoặc hệ thống điện nước) nếu có để giảm giá.
Kết luận: Giá 8,1 tỷ đồng là mức giá cao nhưng chưa phải là mức không thể thương lượng. Đề xuất mức giá 7,5 – 7,8 tỷ đồng là hợp lý hơn với thị trường và có thể thuyết phục được chủ nhà nếu trình bày rõ ràng và có chiến thuật hợp lý.
