Nhận định mức giá 10,7 tỷ đồng cho nhà mặt tiền đường Dương Quảng Hàm, Quận Gò Vấp
Mức giá 10,7 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền 4,1m x 13m (diện tích đất 35 m², diện tích sử dụng 50 m²) tại vị trí mặt đường Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh là khá cao so với mặt bằng chung hiện nay.
Tuy nhiên, nếu xét trong bối cảnh đặc thù của quận Gò Vấp, đặc biệt là các căn nhà mặt tiền trên trục đường thương mại sầm uất như Dương Quảng Hàm thì mức giá này có thể được xem là hợp lý trong một số trường hợp nhất định:
- Nhà có giấy tờ pháp lý đầy đủ, sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng.
- Vị trí mặt tiền rộng 4,1m, chiều dài 13m, tổng diện tích sử dụng 50 m², phù hợp để kinh doanh hoặc làm văn phòng.
- Nội thất đầy đủ, có thể chuyển vào sử dụng ngay, tiết kiệm chi phí cải tạo.
- Đường Dương Quảng Hàm hiện có 6 làn xe, giao thông thuận tiện, lượng người qua lại đông, thuận lợi kinh doanh.
Phân tích so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Chiều ngang (m) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dương Quảng Hàm, Gò Vấp | 35 | 50 | 4,1 | 10,7 | 305,7 | Nhà mặt tiền, sổ đỏ, nội thất đầy đủ |
| Đường Thống Nhất, Gò Vấp | 40 | 55 | 4,0 | 8,5 | 212,5 | Nhà mặt tiền, vị trí đẹp, kinh doanh tốt |
| Đường Lê Quang Định, Bình Thạnh (gần Gò Vấp) | 36 | 48 | 4,0 | 9,2 | 255,5 | Nhà mặt tiền, sổ hồng, kinh doanh |
| Đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | 38 | 53 | 4,2 | 9,0 | 236,8 | Nhà mặt tiền, vị trí trung tâm |
Phân tích chi tiết
Giá trung bình các căn nhà mặt tiền tương tự tại khu vực Gò Vấp và gần kề dao động trong khoảng 8 – 9,5 tỷ đồng với diện tích đất từ 35 – 40 m², tương đương từ 210 đến 255 triệu đồng/m² đất. Mức giá 10,7 tỷ đồng tương đương 305 triệu đồng/m² đất là vượt khá cao so với mặt bằng chung.
Điểm cộng là mặt tiền rộng 4,1m và chiều dài 13m, vị trí mặt đường Dương Quảng Hàm 6 làn xe sầm uất, thuận tiện kinh doanh, có nội thất đầy đủ và pháp lý rõ ràng.
Tuy nhiên, nếu xét về giá trị đầu tư và tiềm năng sinh lời, mức giá hiện tại có thể khiến người mua cân nhắc kỹ do mức chênh lệch khá lớn với các sản phẩm cùng phân khúc xung quanh.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 8,8 – 9,2 tỷ đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo ưu thế vị trí, tính pháp lý và tiện ích sẵn có, đồng thời phù hợp hơn với mặt bằng giá chung, giúp người mua giảm bớt rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh thực tế với các sản phẩm tương tự xung quanh có giá thấp hơn từ 1,5 – 2 tỷ đồng.
- Nhấn mạnh rủi ro về thanh khoản nếu giá quá cao, do người mua sẽ cân nhắc kỹ và lựa chọn sản phẩm có giá cạnh tranh hơn.
- Đề xuất mua nhanh, thanh toán ngay để giảm bớt thời gian bán hàng và chi phí phát sinh cho chủ nhà.
- Nêu rõ việc nhà có nội thất đầy đủ và pháp lý minh bạch là điểm cộng, nhưng cần giá cả hợp lý để đảm bảo lợi ích đôi bên.
Kết luận, mức giá 10,7 tỷ đồng là cao hơn mặt bằng thị trường, chỉ nên xem xét mua khi bạn có nhu cầu kinh doanh thật sự hoặc đầu tư dài hạn, không cần quan tâm nhiều đến chi phí ban đầu. Nếu mục tiêu là mua để ở hoặc đầu tư với hiệu quả tài chính cân đối, nên đàm phán giảm xuống khoảng 9 tỷ đồng.


