Nhận định về mức giá 10,5 tỷ đồng
Mức giá 10,5 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng tại Đường Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình với diện tích đất 120 m² và diện tích sử dụng 480 m² tương đương 87,5 triệu/m² là một mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, căn nhà có nhiều điểm cộng như:
- Nhà xây dựng kiên cố bằng bê tông cốt thép, 4 tầng với 6 phòng ngủ và nhiều hơn 6 phòng vệ sinh, phù hợp vừa ở vừa cho thuê.
- Vị trí nhà ở lô góc 2 mặt tiền và hẻm xe hơi, thuận tiện giao thông, gần trường học, UBND, siêu thị, chợ, giúp dễ dàng di chuyển đến trung tâm và các quận lân cận.
- Pháp lý hoàn chỉnh, đã có sổ hồng rõ ràng.
Những yếu tố này làm tăng giá trị và tiềm năng khai thác căn nhà.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Chinh, P.15, Tân Bình | Nhà mặt phố 4 tầng | 120 | 480 | 10,5 | 87,5 (tính theo diện tích sử dụng) | Hiện tại, căn nhà đang chào bán |
| Phan Đình Giót, P.15, Tân Bình | Nhà phố 3 tầng | 100 | 300 | 7,8 | 78 (tính theo diện tích sử dụng) | Căn mới xây, cách Trường Chinh 1km, hẻm xe hơi |
| Âu Cơ, P.14, Tân Bình | Nhà phố 4 tầng | 110 | 400 | 9,2 | 82 (tính theo diện tích sử dụng) | Gần trung tâm, hẻm xe hơi, đã hoàn công |
| Cộng Hòa, P.13, Tân Bình | Nhà phố 3 tầng | 90 | 270 | 7,0 | 77 (tính theo diện tích sử dụng) | Vị trí tốt, hẻm xe hơi |
Ghi chú: Giá/m² tính theo diện tích sử dụng để phù hợp với loại hình nhà nhiều tầng.
Nhận xét chi tiết
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 10,5 tỷ đồng tương đương 87,5 triệu/m² sử dụng cao hơn khoảng 5-10 triệu/m² so với các căn nhà tương tự trong khu vực có vị trí tương đương.
Điểm cộng lớn nhất là căn nhà lô góc 2 mặt tiền, diện tích sử dụng lớn và được xây dựng tâm huyết, nên mức giá có thể chấp nhận được nếu người mua đặt yếu tố tiện ích và tiềm năng cho thuê, kinh doanh lên hàng đầu.
Nếu người mua có ý định chính là đầu tư cho thuê hoặc làm văn phòng, mức giá này tương đối hợp lý. Tuy nhiên, nếu chỉ để ở đơn thuần hoặc muốn mua với giá tốt hơn thì có thể thương lượng giảm khoảng 5-7% để phù hợp với mặt bằng giá chung.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Đề xuất giá hợp lý: 9,8 – 10 tỷ đồng. Mức giá này vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà, vừa hợp lý với mặt bằng giá khu vực, dựa trên các căn nhà tương tự đã giao dịch gần đây.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh các giao dịch gần đây với giá thấp hơn 5-7% so với mức chào bán hiện tại.
- Phân tích chi tiết về giá/m² và so sánh với các căn tương tự để thể hiện sự công bằng và khách quan.
- Đưa ra kế hoạch sử dụng bất động sản rõ ràng, thể hiện thiện chí mua và sự nhanh chóng trong giao dịch.
- Nhắc đến các chi phí phát sinh khi giao dịch để đề xuất mức giá giảm nhẹ nhưng vẫn đảm bảo hợp lý cho cả hai bên.
Kết luận, giá 10,5 tỷ đồng có thể chấp nhận được nếu người mua quan tâm đến tiện ích, vị trí và tiềm năng kinh doanh. Tuy nhiên, mức giá đề xuất 9,8 – 10 tỷ sẽ dễ dàng tạo điều kiện để thương lượng thành công với chủ nhà.



