Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức
Giá thuê 350 triệu đồng/tháng cho diện tích 600 m² tương đương khoảng 583.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực, tuy nhiên cần xem xét kỹ các yếu tố cụ thể để đánh giá tính hợp lý.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiện ích khu vực
Khu đô thị Sala Thủ Thiêm là khu vực phát triển mạnh với nhiều tòa nhà văn phòng, showroom thương hiệu, ngân hàng, công ty quốc tế. Đường Đặng Như Mai nằm tại trung tâm khu vực này, kết nối thuận tiện với các tuyến đường lớn như Nguyễn Cơ Thạch, Mai Chí Thọ, Quận 1.
Vị trí đắc địa giúp tăng tính thương hiệu và dễ dàng tiếp cận khách hàng, đối tác. Đặc điểm này thường kéo giá thuê lên cao hơn so với các khu vực khác trong TP. Thủ Đức hoặc Quận 2 cũ.
2. Cấu trúc và diện tích
Tòa nhà có diện tích 600 m², kết cấu gồm hầm, trệt, 3 lầu và sân thượng, thang máy tải trọng 1000kg. Hiện trạng hoàn thiện cơ bản, sàn trống suốt dễ bố trí, phù hợp đa dạng mục đích: văn phòng công ty, showroom, trung tâm đào tạo, ngân hàng, dịch vụ cao cấp.
Diện tích lớn và kết cấu hiện đại có thể đáp ứng được nhu cầu thuê mặt bằng kinh doanh quy mô lớn, tuy nhiên cũng khiến giá thuê cao hơn do chi phí vận hành và bảo trì tòa nhà.
3. So sánh mức giá thuê với các bất động sản tương tự khu vực
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Đặng Như Mai, Sala Thủ Thiêm | 600 | 583.000 | 350 | Hiện trạng hoàn thiện cơ bản, thang máy 1000kg |
| Văn phòng mặt tiền Mai Chí Thọ, TP. Thủ Đức | 500 | 450.000 | 225 | Hoàn thiện tương tự, kết nối tốt |
| Showroom Nguyễn Cơ Thạch, Quận 2 | 550 | 500.000 | 275 | Vị trí tốt, diện tích tương đương |
| Văn phòng mặt tiền Phạm Văn Đồng, Thủ Đức | 600 | 400.000 | 240 | Hoàn thiện cơ bản |
4. Nhận xét tổng quan
Mức giá 350 triệu đồng/tháng là mức giá cao hơn đáng kể so với các bất động sản tương tự trong khu vực, dao động từ 225 triệu đến 275 triệu đồng/tháng cho diện tích và chất lượng gần tương đương.
Điều này có thể do vị trí “góc 2 mặt tiền”, thang máy tải trọng lớn và tính thương hiệu của tòa nhà; tuy nhiên nếu khách thuê ưu tiên tiết kiệm chi phí hoặc không cần mặt tiền quá lớn, mức giá này sẽ khó hấp dẫn.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá 270 – 290 triệu đồng/tháng sẽ là mức giá hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà, vừa phù hợp với sức thuê mặt bằng tương tự khu vực.
Cách thuyết phục chủ bất động sản giảm giá:
- Cam kết hợp đồng thuê dài hạn tối thiểu 5 năm để đảm bảo nguồn thu ổn định.
- Đề xuất thanh toán trước 3-6 tháng để tăng tính thanh khoản cho chủ nhà.
- Làm rõ nhu cầu thực sự và khả năng khai thác hiệu quả mặt bằng để minh chứng khả năng duy trì hợp đồng dài hạn.
- Tham khảo các mức giá thị trường tương tự để chứng minh mức giá đề xuất là phù hợp, tránh tình trạng định giá quá cao gây khó khăn cho việc cho thuê.
Kết luận
Mức giá 350 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận trong trường hợp khách thuê cần vị trí đắc địa, mặt tiền lớn, thang máy tải trọng cao và sẵn sàng đầu tư lâu dài. Nếu khách thuê có ngân sách hạn chế hoặc không đòi hỏi quá cao về vị trí, nên thương lượng mức giá giảm khoảng 15-20% để phù hợp với giá thị trường.


